dehydration
/,di:hai'dreiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Y học, Sinh học) Tình trạng mất nước của cơ thể: Chỉ trạng thái cơ thể bị thiếu hụt lượng nước cần thiết để hoạt động bình thường, thường do không uống đủ nước hoặc mất nước quá nhiều (qua mồ hôi, tiêu chảy, v.v.).
- (Hoá học) Sự khử nước, sự loại nước: Quá trình loại bỏ phân tử nước (H₂O) ra khỏi một hợp chất hoặc vật chất.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Tình trạng mất nước):
- Symptoms of dehydration include dizziness and dry mouth. (Các triệu chứng của tình trạng mất nước bao gồm chóng mặt và khô miệng.)
- Athletes must drink plenty of water to avoid dehydration. (Vận động viên phải uống nhiều nước để tránh mất nước.)
Danh từ (Sự khử nước trong hoá học):
- The dehydration of alcohol produces an alkene. (Sự khử nước của rượu tạo ra một anken.)
- This chemical process involves the dehydration of crystals. (Quá trình hoá học này liên quan đến việc loại nước khỏi các tinh thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"At risk of dehydration": có nguy cơ bị mất nước.
- Elderly people and infants are often at higher risk of dehydration. (Người già và trẻ sơ sinh thường có nguy cơ bị mất nước cao hơn.)
"Severe/acute dehydration": tình trạng mất nước nghiêm trọng/cấp tính.
- The patient was admitted to the hospital due to severe dehydration. (Bệnh nhân được nhập viện vì tình trạng mất nước nghiêm trọng.)
Biến thể và từ liên quan
Dehydrate (Động từ):
- (Làm) mất nước, khử nước: The sun can quickly dehydrate you. (Mặt trời có thể nhanh chóng làm bạn mất nước.)
- Sấy khô (thực phẩm): Dehydrated fruits are lightweight and last longer. (Trái cây sấy khô nhẹ và để được lâu hơn.)
Dehydrated (Tính từ):
- Bị mất nước: Feel thirsty? You might be dehydrated. (Cảm thấy khát? Bạn có thể đang bị mất nước.)
- Đã được sấy khô: Add the dehydrated mushrooms to the soup. (Cho nấm đã sấy khô vào súp.)
Từ đồng nghĩa
Danh từ (Tình trạng mất nước):
- Fluid loss: sự mất dịch thể.
- Desiccation: sự làm khô, sự mất nước (thường dùng trong sinh học hoặc bảo quản).
Danh từ (Sự khử nước trong hoá học):
- Water removal: sự loại bỏ nước.
Các cụm từ liên quan
- Rehydration: sự bù nước, sự bổ sung nước (quá trình ngược lại với dehydration).
- Oral rehydration solution is used to treat dehydration. (Dung dịch bù nước đường uống được dùng để điều trị tình trạng mất nước.)
Thành ngữ liên quan
- "To be running on empty" (thành ngữ, không trực tiếp nhưng có liên quan về ý nghĩa): hoạt động trong tình trạng kiệt sức hoặc thiếu năng lượng (giống như cơ thể bị mất nước).
- After working for 12 hours straight, I'm completely running on empty. (Sau khi làm việc thẳng 12 tiếng, tôi hoàn toàn kiệt sức/không còn chút năng lượng nào.)
danh từ
- (hoá học) sự loại nước