hydrobase

Học thuật
Thân thiện
hydrobase

Une hydrobase accueille plusieurs hydravions sur ses pontons flottants.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Căn cứ thủy phi cơ: Một cơ sở, thường bao gồm bến cảng các cấu trúc hỗ trợ, được thiết kế đặc biệt để làm nơi cất cánh, hạ cánh, neo đậu bảo dưỡng cho thủy phi cơ (máy bay có thể hoạt động trên mặt nước).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'hydrobase est située dans la baie abritée. (Căn cứ thủy phi cơ nằm trong vịnh được che chắn.)
    • Les hydravions décollent de l'hydrobase. (Các thủy phi cơ cất cánh từ căn cứ thủy phi cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hydrobase militaire": căn cứ thủy phi cơ quân sự.
    • L'accès à l'hydrobase militaire est strictement interdit. (Việc tiếp cận căn cứ thủy phi cơ quân sự bị nghiêm cấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydravion (danh từ giống đực): thủy phi cơ (loại máy bay hoạt động trên căn cứ này).
  • Base hydronavale (danh từ giống cái): căn cứ hải quân (có thể bao gồm cả tàu thuyền thủy phi cơ).
Từ đồng nghĩa
  • Base pour hydravions: căn cứ dành cho thủy phi cơ.
  • Aérodrome maritime: sân bay trên biển (có thể chỉ chung các cơ sở cho máy bay hoạt động trên mặt nước).
hydrobase

Une hydrobase accueille plusieurs hydravions sur ses pontons flottants.

danh từ giống cái
  1. căn cứ thủy phi cơ

Từ gần giống