hydropisie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Chứng phù, chứng thủy thũng: Một tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi sự tích tụ bất thường của chất lỏng trong các mô hoặc khoang cơ thể, gây sưng phù.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le médecin a diagnostiqué une hydropisie chez le patient. (Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh nhân mắc chứng phù.)
- L'hydropisie peut être un symptôme de problèmes cardiaques ou rénaux. (Chứng thủy thũng có thể là triệu chứng của các vấn đề về tim hoặc thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hydropisie abdominale": Chứng cổ trướng, sự tích tụ dịch trong ổ bụng.
- L'hydropisie abdominale est souvent associée à une cirrhose du foie. (Chứng cổ trướng thường liên quan đến xơ gan.)
"Hydropisie des membres inférieurs": Chứng phù ở chi dưới.
- L'hydropisie des membres inférieurs est fréquente en cas d'insuffisance veineuse. (Chứng phù ở chi dưới thường gặp trong trường hợp suy tĩnh mạch.)
Biến thể và từ gần giống
Hydropique (tính từ): Thuộc về hoặc bị chứng phù.
- Un tissu hydropique. (Một mô bị phù.)
Anasarque (danh từ giống cái): Chứng phù toàn thân lan tỏa.
- L'anasarque est une forme généralisée d'hydropisie. (Chứng phù toàn thân là một dạng lan tỏa của chứng thủy thũng.)
Từ đồng nghĩa
- Œdème (danh từ giống đực): Phù, thũng. (Từ đồng nghĩa y học phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại).
- Rétention d'eau (cụm danh từ): Sự giữ nước.
Lưu ý về từ vựng
- "Hydropisie" là một thuật ngữ y học cổ điển, ít được sử dụng trong ngôn ngữ y khoa hiện đại hàng ngày. Thuật ngữ "œdème" thường được ưa dùng hơn.
- Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp (nước) và (bệnh), nghĩa đen là "bệnh nước".
danh từ giống cái
- (y học) chứng phù, chứng thủy thũng