hydropisie

danh từ giống cái
  1. (y học) chứng phù, chứng thủy thũng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hydropisie"

hydropisie
Une personne âgée souffrant d'hydropisie consulte un médecin.