hydrodynamique

danh từ giống cái
  1. khoa thủy động lực
tính từ
  1. thủy động

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "hydrodynamique"

Từ có nhắc đến "hydrodynamique"

hydrodynamique
L'hydrodynamique étudie l'écoulement de l'eau dans un canal.