hydrodynamique

Học thuật
Thân thiện
hydrodynamique

L'hydrodynamique étudie l'écoulement de l'eau dans un canal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Thủy động lực học: Một nhánh của vậthọc nghiên cứu về chuyển động của chất lỏng (chủ yếunước) các lực tác động lên chúng khi chúng chuyển động.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về thủy động lực học: Mô tả những liên quan đến khoa học về chuyển động của chất lỏng.
    • hình dáng tối ưu để giảm lực cản trong nước: Mô tả hình dạng của một vật thể (như thân tàu, vỏ tàu ngầm) được thiết kế để di chuyển dễ dàng trong nước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • L'hydrodynamique est une science complexe. (Thủy động lực họcmột khoa học phức tạp.)
    • Il étudie l'hydrodynamique des fluides. (Anh ấy nghiên cứu thủy động lực học của các chất lỏng.)
  • Tính từ:

    • La coque du bateau a une forme hydrodynamique. (Thân tàu có một hình dạng thủy động lực.)
    • Les études hydrodynamiques sont essentielles pour concevoir les sous-marins. (Các nghiên cứu thủy động lựcthiết yếu để thiết kế tàu ngầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Profil hydrodynamique": Hồ sơ/tiết diện thủy động lực, thường dùng để mô tả hình dạng tối ưu trong thiết kế.

    • Ce poisson a un profil hydrodynamique parfait. (Con này có một tiết diện thủy động lực hoàn hảo.)
  • "Phénomène hydrodynamique": Hiện tượng thủy động lực.

    • La formation des vagues est un phénomène hydrodynamique. (Sự hình thành của sóngmột hiện tượng thủy động lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydrodynamisme (danh từ giống đực): Đặc tính thủy động lực, tính khí động học (trong nước).

    • L'hydrodynamisme de ce voilier est remarquable. (Tính thủy động lực của chiếc thuyền buồm này thật đáng chú ý.)
  • Hydrodynamiquement (trạng từ): Một cách thủy động lực.

    • Ce corps est hydrodynamiquement stable. (Vật thể này ổn định một cách thủy động lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour la forme (tính từ): hình dáng khí động/hủy động (ngữ cảnh chung).
  • Science des fluides en mouvement (danh từ): Khoa học về chất lỏng chuyển động (cách giải thích).
Các cụm từ liên quan
  • Écoulement hydrodynamique: Dòng chảy thủy động lực.

    • L'écoulement hydrodynamique autour de la pile de pont a été modélisé. (Dòng chảy thủy động lực quanh trụ cầu đã được mô hình hóa.)
  • Résistance hydrodynamique: Lực cản thủy động lực.

    • La résistance hydrodynamique augmente avec la vitesse. (Lực cản thủy động lực tăng lên cùng với tốc độ.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "hydrodynamique" trong tiếng Pháp.)

hydrodynamique

L'hydrodynamique étudie l'écoulement de l'eau dans un canal.

danh từ giống cái
  1. khoa thủy động lực
tính từ
  1. thủy động

Từ chứa "hydrodynamique"

Từ có nhắc đến "hydrodynamique"