hydrofuge
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Chống ẩm, phòng ướt: Mô tả một vật liệu hoặc bề mặt có khả năng ngăn chặn sự thấm nước hoặc hơi ẩm.
- Kỵ nước: Có tính chất đẩy nước, không bị nước làm ướt.
Danh từ giống đực:
- Chất chống ẩm, chất phòng ướt: Một chất được sử dụng để xử lý bề mặt vật liệu, giúp nó trở nên không thấm nước.
- Chất kỵ nước: Một chất có đặc tính đẩy nước.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un tissu hydrofuge est idéal pour un manteau de pluie. (Một loại vải chống nước là lý tưởng cho áo mưa.)
- Cette peinture rend la façade hydrofuge. (Loại sơn này làm cho mặt tiền tòa nhà chống thấm.)
Danh từ giống đực:
- Il a appliqué un hydrofuge sur les chaussures en cuir. (Anh ấy đã thoa một lớp chất chống thấm lên đôi giày da.)
- Ce hydrofuge protège la pierre contre l'humidité. (Chất chống ẩm này bảo vệ đá khỏi độ ẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Traitement hydrofuge": Xử lý chống thấm.
- Le toit a besoin d'un traitement hydrofuge. (Mái nhà cần được xử lý chống thấm.)
"Imperméabiliser" (động từ): Làm cho không thấm nước (đây là hành động tạo ra tính chất hydrofuge).
- Il faut imperméabiliser cette toile de tente. (Cần phải làm cho không thấm nước tấm vải bạt lều này.)
Biến thể và từ gần giống
Hydrofuger (động từ): Xử lý chống thấm, làm cho có tính chống nước.
- Hydrofuger un mur en brique. (Xử lý chống thấm một bức tường gạch.)
Hydrofugation (danh từ giống cái): Sự xử lý chống thấm, quá trình làm cho có tính chống nước.
- L'hydrofugation de la terrasse est nécessaire. (Việc xử lý chống thấm cho sân hiên là cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Imperméable (adj): Không thấm nước.
- Étanche (adj): Kín nước, không rò rỉ.
Từ trái nghĩa
- Hydrophile (adj): Ưa nước, dễ thấm nước.
- Perméable (adj): Thấm nước.
danh từ giống đực
- chất chống ẩm, chất phòng ướt