hydrofuge

Học thuật
Thân thiện
hydrofuge

Un imperméable hydrofuge protège de la pluie.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chống ẩm, phòng ướt: Mô tả một vật liệu hoặc bề mặt khả năng ngăn chặn sự thấm nước hoặc hơi ẩm.
    • Kỵ nước: tính chất đẩy nước, không bị nước làm ướt.
  2. Danh từ giống đực:

    • Chất chống ẩm, chất phòng ướt: Một chất được sử dụng để xửbề mặt vật liệu, giúp trở nên không thấm nước.
    • Chất kỵ nước: Một chất đặc tính đẩy nước.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un tissu hydrofuge est idéal pour un manteau de pluie. (Một loại vải chống nước là lý tưởng cho áo mưa.)
    • Cette peinture rend la façade hydrofuge. (Loại sơn này làm cho mặt tiền tòa nhà chống thấm.)
  • Danh từ giống đực:

    • Il a appliqué un hydrofuge sur les chaussures en cuir. (Anh ấy đã thoa một lớp chất chống thấm lên đôi giày da.)
    • Ce hydrofuge protège la pierre contre l'humidité. (Chất chống ẩm này bảo vệ đá khỏi độ ẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Traitement hydrofuge": Xửchống thấm.

    • Le toit a besoin d'un traitement hydrofuge. (Mái nhà cần được xửchống thấm.)
  • "Imperméabiliser" (động từ): Làm cho không thấm nước (đâyhành động tạo ra tính chất hydrofuge).

    • Il faut imperméabiliser cette toile de tente. (Cần phải làm cho không thấm nước tấm vải bạt lều này.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydrofuger (động từ): Xửchống thấm, làm cho tính chống nước.

    • Hydrofuger un mur en brique. (Xửchống thấm một bức tường gạch.)
  • Hydrofugation (danh từ giống cái): Sự xửchống thấm, quá trình làm cho tính chống nước.

    • L'hydrofugation de la terrasse est nécessaire. (Việc xửchống thấm cho sân hiêncần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Imperméable (adj): Không thấm nước.
  • Étanche (adj): Kín nước, không rỉ.
Từ trái nghĩa
  • Hydrophile (adj): Ưa nước, dễ thấm nước.
  • Perméable (adj): Thấm nước.
hydrofuge

Un imperméable hydrofuge protège de la pluie.

tính từ
  1. chống ẩm, phòng ướt
danh từ giống đực
  1. chất chống ẩm, chất phòng ướt

Từ chứa "hydrofuge"