hydrofuge

tính từ
  1. chống ẩm, phòng ướt
danh từ giống đực
  1. chất chống ẩm, chất phòng ướt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "hydrofuge"

hydrofuge
Un imperméable hydrofuge protège de la pluie.