hydrolase

Học thuật
Thân thiện
hydrolase

Une hydrolase catalyse la dégradation d'une molécule en présence d'eau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hyđrolaza: Một loại enzyme xúc tác cho phản ứng thủy phân, tức là phản ứng phân cắt một liên kết hóa học trong phân tử bằng cách thêm một phân tử nước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'hydrolase est essentielle pour la digestion des protéines. (Hyđrolaza rất cần thiết cho quá trình tiêu hóa protein.)
    • Cette réaction biochimique est catalysée par une hydrolase spécifique. (Phản ứng sinh hóa này được xúc tác bởi một hyđrolaza đặc hiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa sinh, thuật ngữ này thường được sử dụng như một phần của tên enzyme cụ thể, chỉ ra chất tác động lên (ví dụ: , , đềucác nhóm thuộc họ hydrolase).
Biến thể từ gần giống
  • Hydrolyse (danh từ giống cái): Sự thủy phân, quá trình hóa học hydrolaza xúc tác.
  • Hydrolyser (động từ): Thủy phân.
Từ đồng nghĩa
  • Enzyme hydrolytique: Enzyme thủy phân. (Đâymột cách mô tả chức năng chung hơn là một từ đồng nghĩa hoàn toàn.)
Lưu ý
  • Từ nàymột thuật ngữ chuyên ngành chính xác trong sinh học, hóa sinh y học. Không cụm từ, phrasal verbs hay thành ngữ thông dụng liên quan.
hydrolase

Une hydrolase catalyse la dégradation d'une molécule en présence d'eau.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học, sinhhọc) hyđrolaza

Từ gần giống