hydrolyse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự thủy phân: Một phản ứng hóa học trong đó một phân tử bị phân tách thành hai phần nhờ tác dụng của nước. Đây là quá trình phổ biến trong hóa học hữu cơ và sinh hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'hydrolyse des protéines produit des acides aminés. (Sự thủy phân protein tạo ra các axit amin.)
- Cette réaction d'hydrolyse est catalysée par un acide. (Phản ứng thủy phân này được xúc tác bởi một axit.)
- L'hydrolyse de l'amidon est une étape importante dans la digestion. (Sự thủy phân tinh bột là một bước quan trọng trong quá trình tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Soumettre à l'hydrolyse": đem đi thủy phân.
- Le composé a été soumis à l'hydrolyse pour analyse. (Hợp chất đã được đem đi thủy phân để phân tích.)
"Hydrolyse enzymatique": thủy phân nhờ enzyme.
- L'hydrolyse enzymatique est spécifique et efficace. (Sự thủy phân nhờ enzyme mang tính đặc hiệu và hiệu quả cao.)
Biến thể và từ gần giống
Hydrolyser (động từ): thủy phân.
- Il faut hydrolyser ce lipide pour l'étudier. (Cần phải thủy phân lipid này để nghiên cứu nó.)
Hydrolysable (tính từ): có thể thủy phân được.
- Cette liaison est hydrolysable en milieu acide. (Liên kết này có thể bị thủy phân trong môi trường axit.)
Hydrolysat (danh từ giống đực): sản phẩm thủy phân.
- L'hydrolysat de caséine est utilisé en microbiologie. (Sản phẩm thủy phân casein được sử dụng trong vi sinh vật học.)
Từ đồng nghĩa
- Décomposition par l'eau: sự phân hủy bởi nước. (Cụm từ mô tả quá trình, ít dùng trong thuật ngữ chuyên môn hơn "hydrolyse").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ chuyên ngành, không có cấu trúc tương đương với phrasal verb)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành)
danh từ giống cái
- (hóa học) sự thủy phân