hydrologue

Học thuật
Thân thiện
hydrologue

Une hydrologue mesure le débit d'une rivière avec un appareil spécial.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà thủy văn học: Một nhà khoa học chuyên nghiên cứu về thủy văn học, tức là nghiên cứu sự phân bố, chuyển động tính chất của nước trên Trái Đất (trong lòng đất, trên bề mặt trong khí quyển).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'hydrologue étudie le cycle de l'eau. (Nhà thủy văn học nghiên cứu vòng tuần hoàn của nước.)
    • Une équipe d'hydrologues a été envoyée pour analyser la sécheresse. (Một nhóm các nhà thủy văn học đã được cử đi để phân tích tình trạng hạn hán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hydrologue en chef": trưởng nhóm/thủy văn học trưởng.
    • Il est nommé hydrologue en chef du projet. (Ông ấy được bổ nhiệm làm thủy văn học trưởng của dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydrologie (n): thủy văn học (ngành khoa học).
  • Hydrologique (adj): thuộc về thủy văn học.
    • Une étude hydrologique. (Một nghiên cứu thủy văn học.)
Từ đồng nghĩa
  • Hydrologiste (n): nhà thủy văn học (từ đồng nghĩa chính xác, cùng nghĩa với 'hydrologue').
Lưu ý
  • Từ 'hydrologue' 'hydrologiste' hoàn toàn có thể thay thế cho nhau trong tiếng Pháp để chỉ cùng một nghề nghiệp. Sự khác biệtrất nhỏ thường tùy thuộc vào thói quen sử dụng.
hydrologue

Une hydrologue mesure le débit d'une rivière avec un appareil spécial.

  1. xem hydrologiste

Từ gần giống