hydromancie

Học thuật
Thân thiện
hydromancie

Une femme antique pratique l'hydromancie en observant l'eau dans un bassin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thuật bói nước: Một hình thức bói toán cổ xưa dựa trên việc quan sát giải đoán các dấu hiệu từ nước, chẳng hạn như hình dáng của sóng, màu sắc, hoặc cách nước chảy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'hydromancie était pratiquée par de nombreuses civilisations anciennes. (Thuật bói nước đã được thực hành bởi nhiều nền văn minh cổ đại.)
    • Dans l'hydromancie, le devin interprète les mouvements de l'eau. (Trong thuật bói nước, thầy bói giải đoán các chuyển động của nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pratiquer l'hydromancie": thực hành thuật bói nước.
    • Certains prêtres de l'Antiquité pratiquaient l'hydromancie. (Một số thầy tế thời cổ đại đã thực hành thuật bói nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydromancien / Hydromancienne (n): người hành nghề bói nước, thầy bói nước.
    • L'hydromancienne a prédit l'avenir en regardant le bassin. ( thầy bói nước đã tiên đoán tương lai bằng cách nhìn vào cái bể.)
Từ đồng nghĩa
  • Divination par l'eau: sự bói toán bằng nước.
  • Hydatoscopie (danh từ giống cái): một thuật ngữ ít phổ biến hơn có nghĩa tương tự, chỉ việc bói toán thông qua nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hydromancie".)

hydromancie

Une femme antique pratique l'hydromancie en observant l'eau dans un bassin.

danh từ giống cái
  1. (sử học) thuật bói nước

Từ có nhắc đến "hydromancie"