hydrophilic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ưa nước, có ái lực với nước: Mô tả một chất hoặc bề mặt có khả năng hấp thụ, hòa tan hoặc dễ dàng bị làm ướt bởi nước. Nó chỉ xu hướng tương tác mạnh và thuận lợi với các phân tử nước.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cotton is a hydrophilic material, which is why it absorbs sweat easily. (Vải cotton là một vật liệu ưa nước, đó là lý do tại sao nó dễ dàng thấm hút mồ hôi.)
- The hydrophilic end of the soap molecule attaches to water. (Đầu ưa nước của phân tử xà phòng gắn vào nước.)
- This coating makes the glass hydrophilic, preventing fogging. (Lớp phủ này làm cho kính trở nên ưa nước, ngăn ngừa hiện tượng đọng sương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học và sinh học: Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các phân tử hoặc phần của phân tử (như đầu của phân tử phospholipid trong màng tế bào) có tính phân cực và có thể hình thành liên kết hydro với nước.
- Amino acids have both hydrophilic and hydrophobic regions. (Các axit amin có cả vùng ưa nước và vùng kỵ nước.)
- Trong khoa học vật liệu: Dùng để mô tả đặc tính bề mặt của một vật liệu.
- The goal is to create a hydrophilic surface that repels dirt. (Mục tiêu là tạo ra một bề mặt ưa nước có khả năng đẩy bụi bẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Hydrophilicity (danh từ): Tính ưa nước, độ ưa nước.
- The hydrophilicity of the membrane determines its filtration efficiency. (Độ ưa nước của màng quyết định hiệu quả lọc của nó.)
- Hydrophobe (danh từ)/Hydrophobic (tính từ): (Chất/Vật liệu) Kỵ nước, có xu hướng đẩy nước.
- Raincoats are made from hydrophobic fabrics. (Áo mưa được làm từ các loại vải kỵ nước.)
Từ đồng nghĩa
- Water-attracting: thu hút nước.
- Water-loving: ưa nước (cách nói thông tục trong khoa học).
- Wettable: có thể làm ướt được.
Từ trái nghĩa
- Hydrophobic: kỵ nước.
- Water-repellent: đẩy nước.
- Water-resistant: chống thấm nước.
Adjective
- có thể thấm nước, hút nước, có thể hòa tan trong nước