hydrophobic

Học thuật
Thân thiện
hydrophobic

The cat is hydrophobic and avoids stepping in puddles.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Khoa học, Hóa học, Sinh học):
    • Kỵ nước, không ưa nước: Mô tả tính chất của một phân tử hoặc bề mặt xu hướng đẩy nước, không hòa tan trong nước hoặc không bị nước làm ướt. Đây nghĩa phổ biến nhất trong khoa học.
    • Sợ nước (trong y học): Chỉ triệu chứng bệnh sợ nước một cách bất thường, như trong bệnh dại.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Khoa học):

    • Oils are hydrophobic substances. (Dầu các chất kỵ nước.)
    • The leaves of the lotus plant have a hydrophobic coating, causing water to bead up and roll off. ( cây sen một lớp phủ kỵ nước, khiến nước đọng thành giọt lăn đi.)
    • Hydrophobic interactions are important in protein folding. (Các tương tác kỵ nước rất quan trọng trong quá trình gấp cuộn protein.)
  • Tính từ (Y học):

    • A key symptom of rabies is hydrophobic behavior. (Một triệu chứng chính của bệnh dại hành vi sợ nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hydrophobic effect" (Hiệu ứng kỵ nước): Một hiện tượng trong hóa sinh, nơi các phân tử không phân cực (kỵ nước) tập hợp lại với nhau trong môi trường nước để giảm thiểu tiếp xúc với nước.

    • The hydrophobic effect drives the formation of cell membranes. (Hiệu ứng kỵ nước thúc đẩy sự hình thành màng tế bào.)
  • "Hydrophobic surface" (Bề mặt kỵ nước): Bề mặt vật liệu được xử lý để đẩy nước.

    • This fabric has a hydrophobic surface, making it water-resistant. (Loại vải này bề mặt kỵ nước, khiến chống thấm nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydrophobicity (Danh từ): Tính kỵ nước, độ kỵ nước.

    • Scientists measured the hydrophobicity of the new material. (Các nhà khoa học đã đo độ kỵ nước của vật liệu mới.)
  • Hydrophobe (Danh từ): Chất kỵ nước.

    • In chemistry, a hydrophobe is a molecule that repels water. (Trong hóa học, một chất kỵ nước một phân tử đẩy nước.)
  • Hydrophilic (Tính từ, trái nghĩa): Ưa nước, ái lực với nước.

    • Salt is hydrophilic and dissolves easily in water. (Muối ưa nước dễ dàng hòa tan trong nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Water-repellent: Chống thấm nước (thường dùng cho vật liệu, vải).
  • Non-wetting: Không thấm ướt.
  • Aquaphobic (chủ yếu trong y học): Sợ nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù cho tính từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù cho từ này)

hydrophobic

The cat is hydrophobic and avoids stepping in puddles.

Adjective
  1. bị mắc chứng sợ nước
  2. không bắt nước, không dính nước, không thấm nước, không hòa tan trong nước

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự