hydrophobic

Adjective
  1. bị mắc chứng sợ nước
  2. không bắt nước, không dính nước, không thấm nước, không hòa tan trong nước

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

hydrophobic
The cat is hydrophobic and avoids stepping in puddles.