hydrophobe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Kỵ nước: Chỉ tính chất của một chất hoặc bề mặt không hòa tan trong nước, đẩy nước ra và không bị nước làm ướt.
- (Y học) Sợ nước: Mô tả một người có nỗi sợ bệnh lý đối với nước, thường liên quan đến một số bệnh như bệnh dại.
Danh từ (giống đực):
- (Y học) Người sợ nước: Người mắc chứng sợ nước một cách bệnh lý.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Les feuilles de lotus sont hydrophobes. (Lá sen có tính kỵ nước.)
- Cette surface traitée est hydrophobe et repousse les gouttes. (Bề mặt được xử lý này có tính kỵ nước và đẩy các giọt nước.)
- Un symptôme de la rage est d'être hydrophobe. (Một triệu chứng của bệnh dại là sợ nước.)
Danh từ:
- Le malade, un hydrophobe, refusait de boire. (Người bệnh, một người sợ nước, từ chối uống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học và vật lý: Thuật ngữ "hydrophobe" mô tả các phân tử không phân cực (như dầu, mỡ) không tương tác tốt với các phân tử nước phân cực, dẫn đến hiện tượng đẩy nước.
- Les queues hydrophobes des molécules de savon se lient à la graisse. (Các đuôi kỵ nước của phân tử xà phòng liên kết với chất béo.)
Biến thể và từ liên quan
- Hydrophobie (danh từ giống cái):
- Tính kỵ nước: Đặc tính của một chất không hòa tan trong nước.
- (Y học) Chứng sợ nước: Nỗi ám ảnh sợ hãi bệnh lý đối với nước.
- Hydrophile (tính từ): Ưa nước, có khả năng hòa tan hoặc hấp thụ nước. (Đây là từ trái nghĩa trực tiếp của "hydrophobe").
- Oléophobe (tính từ): Kỵ dầu, đẩy dầu mỡ.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa kỵ nước):
- Imperméable: Không thấm nước.
- Répulsif à l'eau: Có tính đẩy nước.
- Tính từ/Danh từ (nghĩa y học):
- Aquaphobe: (Người) sợ nước.
Từ trái nghĩa
- Hydrophile: Ưa nước.
- Hydrosoluble: Tan trong nước.
tính từ
- kỵ nước
- (y học) sợ nước
danh từ
- (y học) người sợ nước