hydroplane

/'haidrouplein/
Học thuật
Thân thiện
hydroplane

The sleek hydroplane skims across the calm lake at high speed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thủy phi cơ: Một loại máy bay được thiết kế để cất cánh hạ cánh trên mặt nước.
    • Xuồng máy lướt mặt nước (tàu đệm khí): Một loại thuyền hoặc tàu cao tốc được thiết kế để lướt trên mặt nước, thường nhờ vào các cấu trúc hình cánh hoặc đệm khí.
  2. Động từ:

    • Lướt trên mặt nước: Hành động di chuyển trượt hoặc lướt trên bề mặt nước, thường áp dụng cho phương tiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The old hydroplane is now displayed in the aviation museum. (Chiếc thủy phi cơ hiện được trưng bày trong bảo tàng hàng không.)
    • The rescue team used a hydroplane to reach the island quickly. (Đội cứu hộ đã sử dụng một xuồng máy lướt mặt nước để đến đảo nhanh chóng.)
  • Động từ:

    • The speedboat began to hydroplane across the calm lake. (Chiếc thuyền cao tốc bắt đầu lướt trên mặt hồ phẳng lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go hydroplaning": chỉ hiện tượng (thường của ô tô) bị mất độ bám đường trượt trên một lớp nước mỏng.
    • Drive slowly in heavy rain to avoid hydroplaning. (Lái xe chậm lại trong mưa lớn để tránh hiện tượng trượt nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Seaplane (n): thủy phi cơ (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
  • Hydrofoil (n): tàu cánh ngầm (một loại tàu cao tốc cánh ngầm dưới nước).
  • Aquaplane (n/v): tấm ván lướt nước (để giải trí); (động từ) trượt nước, có nghĩa tương tự "hydroplane" khi nói về xe cộ.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa máy bay): seaplane, floatplane.
  • Động từ (nghĩa lướt nước): skim, glide, aquaplane.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "hydroplane")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hydroplane")

hydroplane

The sleek hydroplane skims across the calm lake at high speed.

danh từ
  1. máy bay đỗ trên mặt nước, thuỷ phi cơ
  2. xuồng máy lướt mặt nước

Từ đồng nghĩa