seaplane

/'si:plein/
Học thuật
Thân thiện
seaplane

A seaplane lands smoothly on a calm lake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thủy phi cơ: Một loại máy bay được thiết kế để có thể cất cánh hạ cánh trên mặt nước, thường phao nổi thay cho bánh xe.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The seaplane landed smoothly on the calm lake. (Chiếc thủy phi cơ hạ cánh êm ái xuống mặt hồ phẳng lặng.)
    • We took a scenic tour of the islands in a seaplane. (Chúng tôi đã một chuyến tham quan ngắm cảnh các hòn đảo bằng thủy phi cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Flying boat": Một loại thủy phi cơ thân chính của có thể nổi trên nước, thay vì chỉ dùng phao rời.
    • The old flying boat was a type of seaplane used for transoceanic travel. (Chiếc thuyền bay một loại thủy phi cơ từng được dùng cho việc du hành xuyên đại dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydroplane (n): Một từ đồng nghĩa khác chỉ thủy phi cơ, đặc biệt loại phao.
  • Floatplane (n): Một loại thủy phi cơ cụ thể sử dụng các phao nổi gắn bên dưới thân máy bay.
Từ đồng nghĩa
  • Hydroplane: Thủy phi cơ.
  • Floatplane: Thủy phi cơ (loại phao).
seaplane

A seaplane lands smoothly on a calm lake.

danh từ
  1. thuỷ phi cơ

Từ đồng nghĩa