hydrosol

Học thuật
Thân thiện
hydrosol

Un hydrosol est une solution colloïdale où les particules sont dispersées dans l'eau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dung dịch keo trong nước: Một hệ phân tán keo trong đó môi trường phân tánnước. Các hạt chất rắn rất nhỏ (kích thước keo) được phân tán lơ lửng trong nước, tạo thành một dung dịch thường trong suốt hoặc hơi đục.
    • Sản phẩm thủy cất (trong ngành công nghiệp hương liệu, mỹ phẩm): Sản phẩm phụ lỏng thu được sau quá trình chưng cất hơi nước các bộ phận của thực vật (như hoa, ) để lấy tinh dầu. chứa một lượng nhỏ các thành phần thơm hòa tan trong nước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'hydrosol de rose est souvent utilisé comme tonique pour la peau. (Xon nước hoa hồng thường được dùng như một loại nước hoa hồng dưỡng da.)
    • En chimie, on étudie les propriétés des hydrosols. (Trong hóa học, người ta nghiên cứu các tính chất của các xon nước.)
    • Cet hydrosol a une odeur très douce. (Xon nước nàymùi thơm rất dịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hydrosol floral": xon nước hoa, chỉ cụ thể sản phẩm thủy cất từ hoa.
    • L'hydrosol floral de camomille est réputé pour ses vertus apaisantes. (Xon nước hoa cúc La nổi tiếng với đặc tính làm dịu da.)
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như hóa học keo, ngành sản xuất mỹ phẩm tự nhiên liệu pháp hương thơm (aromathérapie).
Biến thể từ gần giống
  • Hydrosoluble (tính từ): tan trong nước.
    • Cette vitamine est hydrosoluble. (Loại vitamin này tan trong nước.)
  • Aérosol (danh từ giống đực): hệ keo với môi trường phân tánkhông khí (son khí), hoặc bình xịt.
  • Hydrat (danh từ giống đực): hợp chất hóa học chứa nước.
Từ đồng nghĩa
  • Eau florale (danh từ giống cái): nước hoa (thường dùng trong ngữ cảnh mỹ phẩm để chỉ từ thực vật).
  • Solution colloïdale aqueuse (cụm danh từ): dung dịch keo nước (cách diễn đạt khoa học hơn).
Lưu ý
  • Trong tiếng Việt, từ "xon nước" là thuật ngữ chuyên ngành hóa học. Trong ngữ cảnh đời sống, đặc biệt là mỹ phẩm chăm sóc sức khỏe tự nhiên, sản phẩm này thường được gọi là "nước hoa" (như nước hoa hồng, nước hoa cúc...) hoặc "nước thủy cất". Tuy nhiên, cần phân biệt với "tonique" (nước hoa hồng thông thường có thể không phảisản phẩm thủy cất nguyên chất) "eau de toilette" (nước hoa dạng nhẹ).
hydrosol

Un hydrosol est une solution colloïdale où les particules sont dispersées dans l'eau.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) xon nước

Từ gần giống

Từ chứa "hydrosol"