hydrosoluble

Học thuật
Thân thiện
hydrosoluble

Un morceau de sucre est hydrosoluble.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hòa tan trong nước: Chỉ tính chất của một chất có thể tan hoặc phân tán được trong nước.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le sucre est une substance hydrosoluble. (Đườngmột chất hòa tan trong nước.)
    • Cette vitamine est hydrosoluble, il faut la consommer régulièrement. (Loại vitamin này tan trong nước, cần phải bổ sung thường xuyên.)
    • Les détergents sont souvent hydrosolubles. (Các chất tẩy rửa thường hòa tan trong nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vitamine hydrosoluble": vitamin tan trong nước (như vitamin C, vitamin B).

    • Contrairement aux vitamines liposolubles, les vitamines hydrosolubles ne sont pas stockées dans l'organisme. (Không giống như các vitamin tan trong chất béo, các vitamin tan trong nước không được tích trữ trong cơ thể.)
  • "colorant hydrosoluble": chất màu tan trong nước.

    • Pour cette technique de peinture, utilisez uniquement des colorants hydrosolubles. (Đối với kỹ thuật vẽ này, chỉ sử dụng các chất màu tan trong nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydrosolubilité (danh từ giống cái): khả năng hòa tan trong nước.

    • L'hydrosolubilité d'un composé influence sa biodisponibilité. (Khả năng hòa tan trong nước của một hợp chất ảnh hưởng đến sinh khả dụng của .)
  • Liposoluble (tính từ): hòa tan trong chất béo/dầu (từ trái nghĩa phổ biến).

    • Les vitamines A, D, E et K sont liposolubles. (Các vitamin A, D, E K tan trong chất béo.)
Từ đồng nghĩa
  • Soluble dans l'eau: hòa tan trong nước (cách diễn đạt thông thường hơn).
  • Miscible à l'eau: có thể trộn lẫn với nước (thường dùng cho chất lỏng).
hydrosoluble

Un morceau de sucre est hydrosoluble.

tính từ
  1. hòa tan trong nước

Từ có nhắc đến "hydrosoluble"