hydrostatic

/,haidrou'stætik/
Học thuật
Thân thiện
hydrostatic

A diver experiences hydrostatic pressure at depth.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về thủy tĩnh học: Liên quan đến nghiên cứu về chất lỏngtrạng thái cân bằng, không chuyển động.
    • Liên quan đến áp suất trong chất lỏng đứng yên: Mô tả các tính chất áp lực được tạo ra bởi chất lỏng khi trạng thái tĩnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Hydrostatic pressure increases with depth in the ocean. (Áp suất thủy tĩnh tăng lên theo độ sâu trong đại dương.)
    • The engineer performed a hydrostatic test on the new pipeline. (Kỹ sư đã thực hiện một bài kiểm tra thủy tĩnh trên đường ống mới.)
    • The submarine's hull is designed to withstand immense hydrostatic forces. (Thân tàu ngầm được thiết kế để chịu được các lực thủy tĩnh khổng lồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hydrostatic equilibrium": Trạng thái cân bằng thủy tĩnh, khi áp suất hướng ra ngoài cân bằng với lực hấp dẫn hướng vào trong, thường dùng trong vật thiên văn.

    • Stars maintain their shape through hydrostatic equilibrium. (Các ngôi sao duy trì hình dạng của chúng thông qua trạng thái cân bằng thủy tĩnh.)
  • "Hydrostatic skeleton": Bộ xương thủy tĩnh, một cấu trúc hỗ trợmột số động vật không xương sống, sử dụng áp suất chất lỏng.

    • Earthworms use a hydrostatic skeleton for movement. (Giun đất sử dụng bộ xương thủy tĩnh để di chuyển.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydrostatics (danh từ): Thủy tĩnh học, ngành học chất lỏng nghiên cứu chất lỏngtrạng thái cân bằng.

    • He is studying hydrostatics in his physics course. (Anh ấy đang nghiên cứu thủy tĩnh học trong khóa học vật của mình.)
  • Hydrostatically (trạng từ): Một cách liên quan đến thủy tĩnh.

    • The tank was tested hydrostatically. (Bể chứa đã được kiểm tra bằng phương pháp thủy tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Fluid-static: (Tĩnh học chất lỏng) - Có thể dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật tương tự, mặc dù ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "hydrostatic")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hydrostatic")

hydrostatic

A diver experiences hydrostatic pressure at depth.

tính từ
  1. thuỷ tĩnh

Từ trái nghĩa

Từ chứa "hydrostatic"