hydroxide

/hai'drɔksaid/
Học thuật
Thân thiện
hydroxide

A student adds sodium hydroxide to a beaker of water.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hoá học):
    • Hợp chất hoá học: Một hợp chất vô cơ chứa nhóm hydroxyl (OH⁻) hoặc ion hydroxide. thường kết quả của phản ứng giữa một oxit kim loại với nước.
    • Ion hydroxide: Chỉ riêng ion OH⁻, một ion mang điện tích âm, thành phần cơ bản của các dung dịch bazơ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sodium hydroxide is a strong base used in soap making. (Natri hydroxide một bazơ mạnh được dùng trong sản xuất phòng.)
    • The presence of hydroxide ions makes the solution alkaline. (Sự có mặt của các ion hydroxide làm cho dung dịch tính kiềm.)
    • Calcium hydroxide is often called slaked lime. (Canxi hydroxide thường được gọi là vôi tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thuật ngữ hoá học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học kỹ thuật để mô tả các hợp chất hoặc ion cụ thể.
    • The hydroxide concentration is critical for this reaction. (Nồng độ hydroxide yếu tố quan trọng cho phản ứng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydroxyl (nhóm hydroxyl): Nhóm chức hoá học (-OH) khi một phần của một phân tử lớn hơn, như trong rượu hoặc phenol. Khác với "hydroxide" thường chỉ hợp chất ion.
  • Base (bazơ): Một chất có thể nhận proton hoặc tạo ra ion hydroxide trong nước. Nhiều bazơ các hydroxide kim loại.
Từ đồng nghĩa
  • Lye (xút, dung dịch kiềm): Thường dùng để chỉ dung dịch natri hydroxide hoặc kali hydroxide mạnh.
  • Alkali (chất kiềm): Một bazơ hòa tan trong nước, thường hydroxide của kim loại kiềm hoặc kiềm thổ.
Thành ngữ liên quan
hydroxide

A student adds sodium hydroxide to a beaker of water.

danh từ
  1. (hoá học) hyddroxyt