hydroxy

Học thuật
Thân thiện
hydroxy

A chemist draws the hydroxy group on a whiteboard.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjective):
    • Thuộc về nhóm hydroxyl, hoặc chứa nhóm hydroxyl: "hydroxy" một tính từ dùng trong hóa học để mô tả một hợp chất hoặc nhóm chức chứa nhóm hydroxyl (-OH). chỉ tính chất liên quan đến sự hiện diện của nhóm này.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This molecule has a hydroxy group attached to the carbon chain. (Phân tử này một nhóm hydroxy gắn vào mạch carbon.)
    • Hydroxy compounds, such as alcohols, are common in organic chemistry. (Các hợp chất hydroxy, như rượu, rất phổ biến trong hóa học hữu cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hydroxy-" (tiền tố): Khi được dùng làm tiền tố trong tên gọi các hợp chất hóa học, chỉ ra sự có mặt của nhóm hydroxyl.
    • Hydroxyapatite is a major component of tooth enamel. (Hydroxyapatite một thành phần chính của men răng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydroxyl (danh từ): Chỉ nhóm chức hóa học cụ thể (-OH).
    • The hydroxyl group is highly reactive. (Nhóm hydroxyl tính phản ứng cao.)
  • Hydroxide (danh từ): Một ion hoặc hợp chất chứa nhóm hydroxyl, thường trong hóa vô cơ ( dụ: sodium hydroxide - NaOH).
    • Sodium hydroxide is a strong base. (Natri hydroxit một bazơ mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • -OH-containing: chứa nhóm -OH (cụm từ mô tả).
  • Alcohol group-containing: chứa nhóm rượu (trong ngữ cảnh hữu cơ).
Lưu ý
  • Từ "hydroxy" chủ yếu được sử dụng như một tính từ hoặc một tiền tố trong thuật ngữ khoa học, đặc biệt hóa học sinh hóa. không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) thông dụng trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày.
hydroxy

A chemist draws the hydroxy group on a whiteboard.

Adjective
  1. nhóm hydroxyl, hay chứa nhóm hydroxyl

Từ chứa "hydroxy"