hyetograph
/'haiətougrɑ:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Biểu đồ quá trình mưa tuyết (hằng năm): Một loại biểu đồ khoa học thể hiện sự phân bố lượng mưa hoặc tuyết theo thời gian, thường là trong một khoảng thời gian cụ thể như một trận mưa, một tháng hoặc một năm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The meteorologist analyzed the hyetograph to understand the rainfall intensity during the storm. (Nhà khí tượng học phân tích biểu đồ quá trình mưa để hiểu cường độ mưa trong cơn bão.)
- This annual hyetograph shows the monthly precipitation distribution for the region. (Biểu đồ quá trình mưa tuyết hằng năm này thể hiện sự phân bố lượng mưa theo tháng cho khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Construct a hyetograph": Xây dựng một biểu đồ quá trình mưa.
- We need to construct a hyetograph from the rain gauge data. (Chúng ta cần xây dựng một biểu đồ quá trình mưa từ dữ liệu máy đo mưa.)
"Analyze the hyetograph": Phân tích biểu đồ quá trình mưa.
- Hydrologists analyze the hyetograph to predict flood risks. (Các nhà thủy văn học phân tích biểu đồ quá trình mưa để dự đoán rủi ro lũ lụt.)
Biến thể và từ gần giống
Hyetographic (adj): (thuộc) biểu đồ quá trình mưa.
- Hyetographic data is essential for water resource management. (Dữ liệu về biểu đồ quá trình mưa là thiết yếu cho việc quản lý tài nguyên nước.)
Hyetography (n): Khoa nghiên cứu về sự phân bố lượng mưa; phương pháp vẽ biểu đồ mưa.
- Hyetography is a branch of climatology. (Khoa nghiên cứu về sự phân bố lượng mưa là một nhánh của khí hậu học.)
Từ đồng nghĩa
- Rainfall chart: Biểu đồ lượng mưa.
- Precipitation graph: Biểu đồ giáng thủy (mưa, tuyết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến từ chuyên ngành này.)
danh từ
- biểu đồ quá trình mưa tuyết (hằng năm)