hygeia

/hai'dʤi:ə/
Học thuật
Thân thiện
hygeia

Hygeia holds a snake and a bowl in a temple.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nữ thần sức khỏe (trong thần thoại Hy Lạp): "Hygeia" tên của một vị nữ thần trong thần thoại Hy Lạp, đại diện cho sức khỏe, sự sạch sẽ sự phòng ngừa bệnh tật. con gái của thần y Asclepius chị/em gái của Panacea (nữ thần chữa bệnh).
    • Sức khỏe (được nhân cách hóa): Từ này đôi khi được dùng để nhân cách hóa khái niệm sức khỏe.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In ancient Greek art, Hygeia is often depicted holding a snake and a bowl. (Trong nghệ thuật Hy Lạp cổ đại, nữ thần Hygeia thường được miêu tả cầm một con rắn một cái bát.)
    • The concept of hygiene is etymologically derived from the name of the goddess Hygeia. (Khái niệm về vệ sinh nguồn gốc từ nguyên từ tên của nữ thần Hygeia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cult of Hygeia": Tín ngưỡng thờ cúng nữ thần Hygeia.
    • The cult of Hygeia was often associated with practices of cleanliness and preventive care. (Tín ngưỡng thờ cúng nữ thần Hygeia thường gắn liền với các thực hành về sự sạch sẽ chăm sóc phòng ngừa.)
Biến thể từ gần giống
  • Hygiene (n): vệ sinh, các điều kiện hoặc thực hành để duy trì sức khỏe ngăn ngừa bệnh tật.

    • Personal hygiene is very important for health. (Vệ sinh cá nhân rất quan trọng đối với sức khỏe.)
  • Hygienic (adj): hợp vệ sinh, lợi cho sức khỏe.

    • It is important to keep the kitchen hygienic. (Việc giữ nhà bếp hợp vệ sinh rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Goddess of Health: Nữ thần sức khỏe (cách giải thích nghĩa).
  • Salus: Tên của vị nữ thần tương đương trong thần thoại La .
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "Hygeia" trong tiếng Anh hiện đại. Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thần thoại hoặc lịch sử y học.)

hygeia

Hygeia holds a snake and a bowl in a temple.

danh từ
  1. (thần thoại,thần học) nữ thần sức khoẻ
  2. sức khoẻ (nhân cách hoá)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "hygeia"