hygienical

/hai'dʤi:nik/ Cách viết khác : (hygienical) /hai'dʤi:nikəl/
tính từ
  1. vệ sinh, hợp vệ sinh
    • hygienic conditions
      điều kiện vệ sinh, điều kiện hợp vệ sinh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

hygienical
A doctor washes her hands with soap and water in a hygienical manner.