hygienic

/hai'dʤi:nik/ Cách viết khác : (hygienical) /hai'dʤi:nikəl/
tính từ
  1. vệ sinh, hợp vệ sinh
    • hygienic conditions
      điều kiện vệ sinh, điều kiện hợp vệ sinh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "hygienic"

hygienic
She keeps her kitchen hygienic by wiping the counters daily.