hygienic

/hai'dʤi:nik/ Cách viết khác : (hygienical) /hai'dʤi:nikəl/
Học thuật
Thân thiện
hygienic

She keeps her kitchen hygienic by wiping the counters daily.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hợp vệ sinh, tính vệ sinh: Chỉ những điều kiện, thói quen hoặc đồ vật lợi cho sức khỏe, giúp ngăn ngừa bệnh tật bằng cách duy trì sự sạch sẽ.
    • Thuộc về vệ sinh: Liên quan đến các nguyên tắc thực hành để duy trì sức khỏe ngăn ngừa bệnh tật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • It is important to keep the kitchen hygienic. (Việc giữ nhà bếp hợp vệ sinh rất quan trọng.)
    • The restaurant was praised for its hygienic food preparation area. (Nhà hàng được khen ngợi khu vực chuẩn bị thức ăn hợp vệ sinh.)
    • Washing your hands regularly is a hygienic practice. (Rửa tay thường xuyên một thói quen vệ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hygienic conditions": Điều kiện vệ sinh.

    • The factory was closed for not meeting basic hygienic conditions. (Nhà máy bị đóng cửa không đáp ứng các điều kiện vệ sinh cơ bản.)
  • "Hygienic standards": Tiêu chuẩn vệ sinh.

    • This product meets the highest hygienic standards. (Sản phẩm này đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh cao nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Hygienically (trạng từ): Một cách hợp vệ sinh.

    • The equipment must be stored hygienically. (Thiết bị phải được bảo quản một cách hợp vệ sinh.)
  • Hygiene (danh từ): Vệ sinh.

    • Personal hygiene is essential for good health. (Vệ sinh cá nhân điều cần thiết cho sức khỏe tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Sanitary: Hợp vệ sinh, thuộc về vệ sinh (thường dùng cho điều kiện môi trường hoặc cơ sở vật chất).
  • Clean: Sạch sẽ.
Từ trái nghĩa
  • Unhygienic: Không hợp vệ sinh.
  • Insanitary: Mất vệ sinh.
hygienic

She keeps her kitchen hygienic by wiping the counters daily.

tính từ
  1. vệ sinh, hợp vệ sinh
    • hygienic conditions
      điều kiện vệ sinh, điều kiện hợp vệ sinh

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "hygienic"