hygrophytic

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ưa ẩm, cần nhiều độ ẩm: Chỉ đặc tính của thực vật sinh trưởng tốt hoặc phụ thuộc vào môi trường nhiều hơi ẩm hoặc nước.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The hygrophytic plants in the swamp thrive in the constant moisture. (Những cây ưa ẩm trong đầm lầy phát triển mạnh trong điều kiện ẩm ướt liên tục.)
    • Mosses are typically hygrophytic organisms. (Rêu thường những sinh vật ưa ẩm.)
    • Creating a hygrophytic environment is essential for cultivating certain ferns. (Tạo ra một môi trường ẩm ướt điều cần thiết để trồng một số loài dương xỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hygrophytic adaptation": sự thích nghi ưa ẩm.

    • The hygrophytic adaptation of the species allows it to absorb water directly from the air. (Sự thích nghi ưa ẩm của loài cho phép hấp thụ nước trực tiếp từ không khí.)
  • "Hygrophytic habitat": môi trường sống ưa ẩm.

    • The forest floor provides a perfect hygrophytic habitat for these plants. (Tầng rừng cung cấp một môi trường sống ưa ẩm hoàn hảo cho những cây này.)
Biến thể từ gần giống
  • Hygrophyte (danh từ): thực vật ưa ẩm.

    • Ferns and mosses are common hygrophytes. (Dương xỉ rêu những thực vật ưa ẩm phổ biến.)
  • Hygrophilous (tính từ): ưa ẩm (có nghĩa tương tự, thường dùng trong sinh học).

    • Hygrophilous insects are often found near water bodies. (Các loài côn trùng ưa ẩm thường được tìm thấy gần các vùng nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Moisture-loving: ưa ẩm.
  • Hydrophilous: ưa nước (nhấn mạnh hơn đến nước, không chỉ hơi ẩm).
Từ trái nghĩa
  • Xerophytic: chịu hạn, ưa khô (chỉ thực vật thích nghi với môi trường khô cằn).
  • Drought-tolerant: chịu hạn.
Adjective
  1. cần nhiều độ ẩm, hơi ẩm

Từ tương tự