hygroscope

/'haigrəskoup/
Học thuật
Thân thiện
hygroscope

Un hygroscope indique le degré d'humidité de l'air.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái nghiệm ẩm: Một dụng cụ dùng trong khí tượng học để chỉ ra sự thay đổi về độ ẩm trong không khí, thường bằng cách hiển thị các biến đổi vật không đo lường chính xác giá trị độ ẩm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'hygroscope primitif utilisait une corde de boyau qui se tordait avec l'humidité. (Cái nghiệm ẩm nguyên thủy sử dụng một sợi dây ruột động vật bị xoắn lại khi độ ẩm tăng.)
    • On peut fabriquer un hygroscope simple avec une pomme de pin. (Người tathể chế tạo một cái nghiệm ẩm đơn giản bằng một quả thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hygroscope à cheveu": Nghiệm ẩm bằng sợi tóc (một loại dụng cụ sử dụng tính co giãn của sợi tóc theo độ ẩm).
    • L'hygroscope à cheveu était couramment utilisé dans les stations météorologiques anciennes. (Nghiệm ẩm bằng sợi tóc thường được sử dụng trong các trạm khí tượng cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hygromètre (danh từ giống đực): Ẩm kế (dụng cụ đo chính xác độ ẩm tương đối của không khí, khác với "hygroscope" chỉ chỉ ra sự thay đổi).
  • Hygroscopique (tính từ): tính hút ẩm, dễ hấp thụ hơi nước từ không khí.
    • Le sel de table est une substance hygroscopique. (Muối ănmột chất tính hút ẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Indicateur d'humidité: Chỉ báo độ ẩm (cụm từ mô tả chung chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ "hygroscope".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hygroscope".

hygroscope

Un hygroscope indique le degré d'humidité de l'air.

danh từ giống đực
  1. (khí tượng) cái nghiệm ẩm

Từ gần giống