hygroscopie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính hút ẩm: Chỉ đặc tính của một chất có khả năng hấp thụ và giữ hơi ẩm từ không khí xung quanh.
- Phép đo độ ẩm: (Trong khí tượng học) Phương pháp hoặc kỹ thuật đo lường độ ẩm trong không khí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le sel de cuisine a une forte hygroscopie. (Muối ăn có tính hút ẩm cao.)
- L'hygroscopie de ce polymère le rend inadapté aux environnements humides. (Tính hút ẩm của polyme này khiến nó không phù hợp với môi trường ẩm ướt.)
- Les études en hygroscopie sont essentielles pour la météorologie. (Các nghiên cứu về phép đo độ ẩm là thiết yếu cho khí tượng học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Degré d'hygroscopie": Mức độ hút ẩm.
- Ce matériau a un degré d'hygroscopie variable selon la température. (Vật liệu này có mức độ hút ẩm thay đổi tùy theo nhiệt độ.)
Biến thể và từ gần giống
Hygroscopique (tính từ): Có tính hút ẩm.
- Une substance hygroscopique. (Một chất có tính hút ẩm.)
Hygrométrie (danh từ giống cái): (Khí tượng) Phép đo độ ẩm; khoa học đo độ ẩm.
- L'hygrométrie est une branche de la météorologie. (Phép đo độ ẩm là một nhánh của khí tượng học.)
Từ đồng nghĩa
- Absorption d'humidité: Sự hấp thụ độ ẩm (cho nghĩa "tính hút ẩm").
- Mesure de l'humidité: Phép đo độ ẩm (cho nghĩa trong khí tượng).
danh từ giống cái
- (khí tượng) như hygrométrie