hygroscopic
/,haigrou'skɔpik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hút ẩm, hấp thụ hơi ẩm: Mô tả tính chất của một chất có khả năng hấp thụ và giữ hơi ẩm từ không khí xung quanh.
- Nghiệm ẩm: Thuật ngữ chuyên ngành dùng trong hóa học và vật lý để chỉ đặc tính hấp thụ nước.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Salt is a hygroscopic material. (Muối là một vật liệu hút ẩm.)
- Silica gel packets are used in packaging because they are highly hygroscopic. (Các gói hạt silica gel được dùng trong đóng gói vì chúng có tính hút ẩm cao.)
- The hygroscopic nature of the chemical requires it to be stored in a sealed container. (Tính hút ẩm của hóa chất này đòi hỏi nó phải được bảo quản trong hộp kín.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hygroscopic property": tính chất hút ẩm.
- The hygroscopic property of wood can cause it to warp. (Tính hút ẩm của gỗ có thể khiến nó bị cong vênh.)
- "Hygroscopic effect": hiệu ứng hút ẩm.
- Scientists studied the hygroscopic effect of the new polymer. (Các nhà khoa học nghiên cứu hiệu ứng hút ẩm của loại polymer mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Hygroscopy (danh từ): hiện tượng hút ẩm, tính hút ẩm.
- Hygroscopy is a critical factor in material science. (Hiện tượng hút ẩm là một yếu tố quan trọng trong khoa học vật liệu.)
- Hygroscope (danh từ): ẩm kế, dụng cụ đo độ ẩm.
- An old-fashioned hygroscope uses human hair to indicate humidity. (Một chiếc ẩm kế kiểu cũ sử dụng sợi tóc người để chỉ độ ẩm.)
Từ đồng nghĩa
- Moisture-absorbing: hấp thụ độ ẩm.
- Deliquescent (trong hóa học): chảy nước (chỉ chất rắn hút ẩm mạnh đến mức hòa tan vào chính lượng nước hấp thụ được).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "hygroscopic" vì đây là một tính từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hygroscopic".)
tính từ
- nghiệm ẩm
- hút ẩm