hygroton

hygroton

A patient takes one hygroton tablet daily with a glass of water.

Định nghĩa

Danh từ:
- Thuốc lợi tiểu: "hygroton" một loại thuốc lợi tiểu (thường được bán dưới tên thương mại Hygroton Thalidone), được sử dụng để kiểm soát huyết áp cao các tình trạng gây phù nề. Thuốc hiệu quả trong việc hạ huyết áp để ngăn ngừa các cơn đau tim.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn hygroton để kiểm soát bệnh cao huyết áp của ấy.)
  • (Bệnh nhân bị phù nề thường dùng hygroton để giảm giữ nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hygroton therapy": liệu pháp điều trị bằng hygroton.

    • Hygroton therapy is effective for long-term blood pressure control. (Liệu pháp hygroton hiệu quả trong việc kiểm soát huyết áp lâu dài.)
  • "hygroton dosage": liều lượng hygroton.

    • The hygroton dosage must be adjusted based on kidney function. (Liều lượng hygroton phải được điều chỉnh dựa trên chức năng thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Hygroton (tên thương mại): dạng viết hoa, thường dùng trong nhãn hiệu thuốc.
    • Hygroton is a brand name for chlorthalidone. (Hygroton tên thương hiệu của chlorthalidone.)
Từ đồng nghĩa
  • Chlorthalidone: tên hóa học của hygroton.
  • Thalidone: tên thương mại khác của cùng loại thuốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "hygroton", đây danh từ chỉ thuốc.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan, "hygroton" thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

Từ gần giống