hylic

/'hailik/
Học thuật
Thân thiện
hylic

A philosopher contrasts the hylic world with the realm of pure ideas.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) vật chất, vật thể: "hylic" mô tả những liên quan đến vật chất, thể xác hoặc thế giới vật chất hữu hình, trái ngược với tinh thần hoặc tâm linh. Từ này thường được dùng trong các bối cảnh triết học hoặc tôn giáo để phân biệt giữa vật chất tinh thần.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ancient philosophers debated the hylic nature of the universe. (Các triết gia cổ đại tranh luận về bản chất vật chất của vũ trụ.)
    • Some spiritual teachings encourage followers to transcend hylic desires. (Một số giáo tâm linh khuyến khích tín đồ vượt lên trên những ham muốn vật chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hylic principle": nguyên vật chất, yếu tố cấu thành vật chất.

    • The theory discusses the hylic principle underlying all physical forms. (Học thuyết bàn về nguyên vật chất làm nền tảng cho mọi hình thái vật .)
  • "Hylic existence": sự tồn tại vật chất.

    • The mystic sought to understand life beyond mere hylic existence. (Nhà thần bí học tìm cách thấu hiểu cuộc sống vượt ra ngoài sự tồn tại vật chất đơn thuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Hylomorphism (n): Thuyết vật , học thuyết triết học cho rằng mọi sự vật đều được cấu thành từ vật chất (hyle) hình thức (morphe).
  • Hyle (n): Vật chất, khái niệm triết học chỉ nguyên liệu thô hoặc chất liệu cơ bản.
Từ đồng nghĩa
  • Material: (thuộc) vật chất.
  • Physical: (thuộc) vật , thể chất.
  • Corporeal: (thuộc) thể xác, hữu hình.
Từ trái nghĩa
  • Spiritual: (thuộc) tinh thần, tâm linh.
  • Psychic: (thuộc) tâm linh, tâm thần.
  • Immaterial: phi vật chất.
hylic

A philosopher contrasts the hylic world with the realm of pure ideas.

tính từ
  1. (thuộc) vật chất

Từ gần giống

Từ chứa "hylic"