heliac
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về mặt trời, liên quan đến mặt trời: "heliac" mô tả những gì có liên hệ trực tiếp với Mặt Trời.
- Xuất hiện gần Mặt Trời (trong thiên văn học): Dùng để chỉ hiện tượng một ngôi sao hoặc thiên thể mọc lên ngay trước bình minh hoặc lặn đi ngay sau hoàng hôn, khi nó ở vị trí gần Mặt Trời trên bầu trời.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ancient Egyptians carefully observed the heliac rising of Sirius. (Người Ai Cập cổ đại đã quan sát cẩn thận hiện tượng mọc lên của Sao Thiên Lang.)
- The heliac year was important for their calendar system. (Năm thiên văn liên quan đến Mặt Trời rất quan trọng đối với hệ thống lịch của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"heliac rising" (mọc lên): Chỉ sự xuất hiện lần đầu tiên của một ngôi sao trên bầu trời phía đông ngay trước bình minh, sau một thời gian nó bị che khuất bởi ánh sáng Mặt Trời.
- The heliac rising of certain stars marked the beginning of seasons. (Hiện tượng mọc lên của một số ngôi sao đánh dấu sự bắt đầu của các mùa.)
"heliac setting" (lặn xuống): Chỉ lần lặn cuối cùng của một ngôi sao trên bầu trời phía tây ngay sau hoàng hôn, trước khi nó biến mất vào ánh sáng Mặt Trời.
- They recorded the heliac setting of the Pleiades. (Họ đã ghi lại hiện tượng lặn xuống của cụm sao Thất Tinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Heliacal (adj): Đây là dạng tính từ phổ biến hơn, có nghĩa tương tự "heliac". Thuộc hoặc liên quan đến Mặt Trời; đặc biệt là sự mọc/lặn của các ngôi sao gần Mặt Trời.
- Heliacal events were crucial for ancient agriculture. (Các sự kiện thiên văn liên quan đến Mặt Trời là rất quan trọng đối với nền nông nghiệp cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
- Solar: thuộc về mặt trời.
- Sun-related: có liên quan đến mặt trời.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "heliac" rất chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh thiên văn học, khảo cổ học thiên văn hoặc khi nói về các hệ thống lịch cổ đại.
- Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, đặc biệt là khoa học, dạng "heliacal" thường được ưa dùng hơn "heliac".
Adjective
- thuộc, hoặc gần mặt trời