hymnist

/'himnist/ Cách viết khác : (hymnodist) /'himnədist/ (hymnographer) /him'nɔgrəfə/
Học thuật
Thân thiện
hymnist

A hymnist writes a new song for the church choir.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người soạn thánh ca: "hymnist" chỉ một người sáng tác, viết lời hoặc soạn nhạc cho các bài thánh ca, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, đặc biệt đốc giáo.
    • Người soạn những bài hát ca tụng: Nghĩa mở rộng, chỉ một người sáng tác các bài hát tính chất tán tụng, ngợi ca.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The famous hymnist wrote many songs still used in churches today. (Vị soạn thánh ca nổi tiếng đã viết nhiều bài hát vẫn được dùng trong các nhà thờ ngày nay.)
    • She is recognized as a gifted hymnist for her beautiful compositions. ( ấy được công nhận một nhà soạn thánh ca tài năng nhờ những sáng tác tuyệt đẹp của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh học thuật, lịch sử âm nhạc tôn giáo hoặc khi mô tả chính xác công việc sáng tác thánh ca.
    • The study focused on the works of 18th-century hymnists. (Nghiên cứu tập trung vào các tác phẩm của những nhà soạn thánh ca thế kỷ 18.)
Biến thể từ gần giống
  • Hymnodist (n): (cách viết/variant khác) người soạn thánh ca.
  • Hymnographer (n): (cách viết/variant khác) người soạn thánh ca.
  • Hymn (n): thánh ca, bài hát ca tụng.
  • Hymnal (n): sách thánh ca.
Từ đồng nghĩa
  • Hymn writer: người viết thánh ca.
  • Psalmist: người soạn thánh vịnh/thánh thi (thường chỉ tác giả sách Thánh Vịnh trong Kinh Thánh, nhưng đôi khi dùng với nghĩa rộng hơn).
hymnist

A hymnist writes a new song for the church choir.

danh từ
  1. người soạn thánh ca
  2. người soạn những bài hát ca tụng

Từ gần giống