hypaethral
/hi'pi:θrəl/ Cách viết khác : (hypethral) /hi'pi:θrəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có mái che, lộ thiên: Dùng để miêu tả một công trình kiến trúc, một phần của tòa nhà, hoặc một không gian hoàn toàn hoặc một phần không có mái che, để lộ ra bầu trời.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The ancient temple had a hypaethral courtyard for ceremonies under the sun. (Ngôi đền cổ có một sân lộ thiên để tổ chức các nghi lễ dưới ánh mặt trời.)
- The design featured a hypaethral central atrium, allowing natural light to flood the interior. (Thiết kế có một sảnh chính lộ thiên, cho phép ánh sáng tự nhiên tràn ngập nội thất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Kiến trúc: Thuật ngữ chuyên ngành kiến trúc và khảo cổ học, thường dùng để mô tả các đền thờ, sân trong (atrium), hoặc sân vận động cổ đại không có mái che.
- The hypaethral section of the Roman house was called the impluvium. (Phần lộ thiên của ngôi nhà La Mã được gọi là impluvium.)
Biến thể và từ gần giống
- Hypethral (adj): Cách viết biến thể khác của "hypaethral", cùng nghĩa.
- Open-air (adj): Ngoài trời. (Từ thông dụng hơn, không mang sắc thái chuyên môn kiến trúc mạnh như "hypaethral").
- Roofless (adj): Không có mái nhà. (Nghĩa rộng và chung chung hơn).
Từ đồng nghĩa
- Unroofed: Không có mái.
- Skyed: (Ít dùng) Hở trời.
Thành ngữ liên quan
tính từ
- không mái
- lộ thiên