unenclosed
/'ʌnin'kouzd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được bao quanh, không có rào chắn: Chỉ một khu vực, không gian hoặc vật thể không bị giới hạn, bao bọc hoặc đóng kín bởi các vật như tường, rào, hàng rào.
- Không được đính kèm, không được gửi kèm trong phong bì: (Trong ngữ cảnh thư từ) Chỉ một tài liệu hoặc vật phẩm được gửi riêng rẽ, không được đặt bên trong cùng một phong bì với thư chính.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The cattle grazed on the unenclosed land. (Đàn gia súc gặm cỏ trên vùng đất không có rào chắn.)
- The park is beautiful with its unenclosed lawns. (Công viên đẹp với những thảm cỏ không được bao quanh.)
- Please send the certificate unenclosed, in a separate package. (Vui lòng gửi chứng chỉ riêng, không kèm theo trong một gói hàng khác.)
- The report was sent unenclosed, so I received it separately from the main letter. (Báo cáo được gửi không kèm theo, vì vậy tôi nhận được nó tách biệt với lá thư chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unenclosed space": không gian mở, không gian không bị bao vây.
- The concert was held in an unenclosed space, allowing the music to travel far. (Buổi hòa nhạc được tổ chức trong một không gian mở, cho phép âm nhạc vang xa.)
"to leave something unenclosed": để cái gì đó không được đóng gói/bao bọc kèm theo.
- For safety, the battery must be left unenclosed in the shipment. (Vì lý do an toàn, pin phải được để riêng, không đóng gói kèm trong lô hàng.)
Biến thể và từ gần giống
Enclosed (adj): được bao quanh, có rào chắn; được đính kèm (trong thư).
- The garden is fully enclosed by a brick wall. (Khu vườn được bao quanh hoàn toàn bởi một bức tường gạch.)
- Please find the documents enclosed with this letter. (Vui lòng xem các tài liệu được đính kèm cùng lá thư này.)
Unfenced (adj): không có hàng rào (thường dùng cho đất đai, đồng cỏ).
- Open (adj): mở, không bị đóng kín (nghĩa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Open: mở, không đóng kín.
- Unfenced: không có rào.
- Exposed: để lộ ra, không được che chắn.
- Separate: riêng biệt, tách rời (với nghĩa "không kèm theo").
Từ trái nghĩa
- Enclosed: được bao quanh; được đính kèm.
- Fenced: có rào chắn.
- Surrounded: được bao vây xung quanh.
- Included: được bao gồm, được kèm theo.
tính từ
- không có gì vây quanh
- không kèm theo (trong phong bì với thư)