hyparque

Học thuật
Thân thiện
hyparque

Un hyparque inspecte les routes de la province.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phó tổng đốc (Ba ): Từ này dùng để chỉ một chức vụ cai trị cấp dưới, một phó quan, trong hệ thống hành chính của Đế quốc Ba cổ đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'hyparque était responsable d'une satrapie mineure. (Vị phó tổng đốc chịu trách nhiệm về một tỉnh nhỏ.)
    • Le grand roi nomma un nouvel hyparque pour assister le satrape. (Đức vua vĩ đại đã bổ nhiệm một phó tổng đốc mới để hỗ trợ tổng đốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Terme historique : Thuật ngữ lịch sử này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, sách lịch sử hoặc khi mô tả cơ cấu chính quyền của các đế chế cổ đại, đặc biệtBa .
    • Dans l'étude de l'empire achéménide, le rôle de l'hyparque est souvent évoqué. (Trong nghiên cứu về đế chế Achaemenid, vai trò của phó tổng đốc thường được nhắc đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Satrape (danh từ giống đực): Tổng đốc (một tỉnh của Ba cổ đại). Đâychức vụ cấp trên của .
  • Gouverneur (danh từ giống đực): Tổng đốc, thống đốc. Một từ hiện đại tổng quát hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Vice-gouverneur: Phó thống đốc (nghĩa hiện đại, tương đương về chức năng).
  • Lieutenant: Phó quan, người thay thế (trong bối cảnh cai trị).
hyparque

Un hyparque inspecte les routes de la province.

danh từ giống đực
  1. (sử học) phó tổng đốc (Ba )

Từ gần giống