hyparque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Phó tổng đốc (Ba Tư): Từ này dùng để chỉ một chức vụ cai trị cấp dưới, một phó quan, trong hệ thống hành chính của Đế quốc Ba Tư cổ đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'hyparque était responsable d'une satrapie mineure. (Vị phó tổng đốc chịu trách nhiệm về một tỉnh nhỏ.)
- Le grand roi nomma un nouvel hyparque pour assister le satrape. (Đức vua vĩ đại đã bổ nhiệm một phó tổng đốc mới để hỗ trợ tổng đốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Terme historique : Thuật ngữ lịch sử này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, sách lịch sử hoặc khi mô tả cơ cấu chính quyền của các đế chế cổ đại, đặc biệt là Ba Tư.
- Dans l'étude de l'empire achéménide, le rôle de l'hyparque est souvent évoqué. (Trong nghiên cứu về đế chế Achaemenid, vai trò của phó tổng đốc thường được nhắc đến.)
Biến thể và từ gần giống
- Satrape (danh từ giống đực): Tổng đốc (một tỉnh của Ba Tư cổ đại). Đây là chức vụ cấp trên của .
- Gouverneur (danh từ giống đực): Tổng đốc, thống đốc. Một từ hiện đại và tổng quát hơn.
Từ đồng nghĩa
- Vice-gouverneur: Phó thống đốc (nghĩa hiện đại, tương đương về chức năng).
- Lieutenant: Phó quan, người thay thế (trong bối cảnh cai trị).
danh từ giống đực
- (sử học) phó tổng đốc (Ba Tư)