hyperbola

/hai'pə:bələ/ Cách viết khác : (hyperbolae) /hai'pə:bəli:/ (hyperbolas) /hai'pə:bələz/
Học thuật
Thân thiện
hyperbola

A student draws a hyperbola on graph paper during math class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hypebol: Trong toán học, đây một đường cong phẳng, mở, thuộc họ các đường conic. được định nghĩa tập hợp tất cả các điểm trên mặt phẳng sao cho hiệu khoảng cách từ mỗi điểm đó đến hai điểm cố định (gọi là tiêu điểm) một hằng số.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The graph of the equation x²/9 - y²/4 = 1 is a hyperbola. (Đồ thị của phương trình x²/9 - y²/4 = 1 một hypebol.)
    • In astronomy, some comets follow a hyperbolic trajectory. (Trong thiên văn học, một số sao chổi đi theo quỹ đạo hypebol.)
    • We learned how to draw a hyperbola using its foci and vertices. (Chúng tôi đã học cách vẽ một hypebol bằng cách sử dụng các tiêu điểm đỉnh của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rectangular hyperbola" (hypebol đều/hypebol vuông góc): Một hypebol đặc biệt các đường tiệm cận vuông góc với nhau.

    • The graph of y = 1/x is a rectangular hyperbola. (Đồ thị của y = 1/x một hypebol đều.)
  • "Conjugate hyperbola" (hypebol liên hợp): Cặp hypebol cùng các đường tiệm cận nhưng các nhánh mở ra theo hướng vuông góc với nhau.

    • For every hyperbola, there exists a conjugate hyperbola. (Ứng với mỗi hypebol, tồn tại một hypebol liên hợp với .)
Biến thể từ gần giống
  • Hyperbolic (tính từ): (thuộc về) hypebol; dạng hypebol.

    • The satellite was launched into a hyperbolic orbit. (Vệ tinh được phóng vào một quỹ đạo hypebol.)
  • Hyperboloid (danh từ): Hyperboloit, một mặt bậc hai các mặt cắt hypebol elip.

    • Cooling towers often have a hyperboloid structure. (Các tháp làm mát thường cấu trúc hyperboloit.)
Từ đồng nghĩa
  • Conic section: Đường conic (từ chung chỉ các đường như elip, parabol, hypebol).
  • Open curve: Đường cong mở (mô tả hình dạng chung, không phải thuật ngữ toán học chính xác thay thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "hyperbola").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hyperbola").

hyperbola

A student draws a hyperbola on graph paper during math class.

danh từ số nhiều
  1. (toán học) Hypecbon

Từ gần giống

Từ chứa "hyperbola"