hyperbole

/hai'pə:bəli/
Học thuật
Thân thiện
hyperbole

A student uses hyperbole to describe the size of a sandwich.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phép ngoa dụ, lối nói cường điệu: Một biện pháp tu từ trong văn học lời nói hàng ngày, dùng sự phóng đại quá mức để nhấn mạnh, tạo ấn tượng hoặc hiệu ứng hài hước, chứ không nhằm mục đích hiểu theo nghĩa đen.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "I'm so hungry I could eat a horse" is a classic example of hyperbole. ("Tôi đói đến nỗi có thể ăn cả một con ngựa" một dụ kinh điển của phép ngoa dụ.)
    • The poet used hyperbole to express the depth of his love. (Nhà thơ đã sử dụng phép cường điệu để diễn tả chiều sâu tình yêu của mình.)
    • Her claim that the bag weighed a ton was obvious hyperbole. (Lời ấy nói rằng cái túi nặng một tấn rõ ràng lời nói ngoa dụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To employ/use hyperbole": Sử dụng phép ngoa dụ.

    • Advertisements often employ hyperbole to make products seem extraordinary. (Các quảng cáo thường sử dụng phép cường điệu để khiến sản phẩm có vẻ phi thường.)
  • "A touch of hyperbole": Một chút cường điệu.

    • His story was entertaining, with a touch of hyperbole in every anecdote. (Câu chuyện của anh ấy rất thú vị, với một chút cường điệu trong mỗi giai thoại.)
Biến thể từ gần giống
  • Hyperbolic (tính từ): Mang tính cường điệu, ngoa dụ.
    • His hyperbolic statements made it hard to take him seriously. (Những tuyên bố mang tính cường điệu của anh ta khiến người ta khó nghiêm túc được.)
Từ đồng nghĩa
  • Exaggeration: Sự phóng đại, thổi phồng.
  • Overstatement: Sự phóng đại, nói quá lên.
Từ trái nghĩa
  • Understatement: Cách nói giảm, nói nhẹ đi.
  • Litotes: Phép nói giảm (một biện pháp tu từ dùng phủ định để khẳng định, dụ: "not bad" để chỉ "good").
Thành ngữ liên quan
  • To speak in hyperboles: Nói bằng những lời cường điệu.
    • Whenever he tells a fishing story, he tends to speak in hyperboles. (Mỗi khi kể chuyện câu , anh ta xu hướng nói bằng những lời cường điệu.)
hyperbole

A student uses hyperbole to describe the size of a sandwich.

danh từ
  1. (văn học) phép ngoa dụ
  2. lời nói cường điệu, lời ngoa dụ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống