hyperbolic

/,haipə:'bɔlik/
Học thuật
Thân thiện
hyperbolic

The mathematician drew a hyperbolic curve on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Toán học) Hyperbolic: Liên quan đến hình hyperbol hoặc các hàm số hyperbol. Đây nghĩa chuyên môn, kỹ thuật.
    • Phóng đại, cường điệu quá mức: Mô tả một phát biểu, lời nói, hoặc phong cách được phóng đại quá xa so với sự thật hoặc vượt quá mức hợp , thường để tạo ấn tượng mạnh hoặc nhấn mạnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Toán học):

    • The scientist explained the hyperbolic trajectory of the comet. (Nhà khoa học giải thích quỹ đạo hyperbolic của sao chổi.)
    • We are studying hyperbolic functions in our advanced calculus class. (Chúng tôi đang nghiên cứu các hàm hyperbolic trong lớp giải tích nâng cao.)
  • Tính từ (Phóng đại):

    • His claim that he ate "a million" pancakes was clearly hyperbolic. (Lời tuyên bố của anh ấy rằng anh ấy đã ăn "một triệu" cái bánh kếp rõ ràng cường điệu.)
    • The advertisement used hyperbolic language to describe the product's effectiveness. (Quảng cáo sử dụng ngôn ngữ phóng đại để mô tả hiệu quả của sản phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hyperbolic statement: Một tuyên bố cường điệu.

    • Politicians are sometimes accused of making hyperbolic statements to win support. (Các chính trị gia đôi khi bị cáo buộc đưa ra những tuyên bố cường điệu để giành được sự ủng hộ.)
  • Hyperbolic comparison: Sự so sánh phóng đại.

    • Saying the wait was "an eternity" is a hyperbolic comparison. (Nói rằng thời gian chờ đợi "một sự vĩnh cửu" một sự so sánh phóng đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Hyperbole (danh từ): Phép cường điệu, sự phóng đại (một biện pháp tu từ).

    • "I'm so hungry I could eat a horse" is a common example of hyperbole. ("Tôi đói đến nỗi có thể ăn cả một con ngựa" một dụ phổ biến của phép cường điệu.)
  • Hyperbolically (trạng từ): Một cách cường điệu.

    • She spoke hyperbolically about her minor achievement. ( ấy nói một cách cường điệu về thành tích nhỏ của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Exaggerated: Phóng đại, thổi phồng.
  • Overstated: Nói quá, phóng đại.
  • Amplified: Khuếch đại, phóng đại (thường về mức độ).
Từ trái nghĩa
  • Understated: Nói giảm, nói nhẹ đi.
  • Literal: Theo nghĩa đen, không bóng gió.
  • Exact: Chính xác, đúng sự thật.
Thành ngữ liên quan
  • To speak in hyperboles: Nói năng cường điệu, hay dùng lời lẽ phóng đại.
    • He has a tendency to speak in hyperboles when he's excited. (Anh ấy xu hướng nói năng cường điệu khi anh ấy hào hứng.)
hyperbolic

The mathematician drew a hyperbolic curve on the chalkboard.

tính từ
  1. (toán học) hyperbolic

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "hyperbolic"