inflated

/in'fleitid/
Học thuật
Thân thiện
inflated

The critic dismissed the author's inflated prose.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được thổi phồng, phóng đại: Mô tả một cái đó đã được làm cho có vẻ lớn hơn, quan trọng hơn hoặc tốt hơn so với thực tế.
    • Tự mãn, vênh váo: Chỉ thái độ kiêu căng, tự cao tự đại.
    • Tăng lên một cách giả tạo: Thường dùng để mô tả giá cả hoặc giá trị đã bị đẩy lên cao một cách không tự nhiên hoặc không bền vững.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He has an inflated opinion of his own abilities. (Anh ta một quan niệm thổi phồng về khả năng của chính mình.)
    • The company reported inflated profits to attract investors. (Công ty báo cáo lợi nhuận bị thổi phồng để thu hút các nhà đầu .)
    • After the success, he became quite inflated. (Sau thành công, anh ta trở nên khá tự mãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inflated language": ngôn ngữ khoa trương, sử dụng những từ ngữ hoa mỹ, phức tạp một cách không cần thiết để gây ấn tượng.

    • The politician's speech was full of inflated language but little substance. (Bài phát biểu của chính trị gia đầy ngôn ngữ khoa trương nhưng ít nội dung.)
  • "inflated price": giá cả bị đẩy lên cao một cách bất thường, không phản ánh đúng giá trị thực.

    • During the festival, the inflated price of hotel rooms is common. (Trong suốt lễ hội, giá phòng khách sạn bị đẩy lên cao chuyện phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Inflate (động từ): thổi phồng, bơm phồng.

    • They tried to inflate the importance of the event. (Họ cố gắng thổi phồng tầm quan trọng của sự kiện.)
  • Inflation (danh từ): sự thổi phồng; (kinh tế) lạm phát.

    • The inflation of his ego was obvious. (Sự thổi phồng cái tôi của anh ta rất rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Exaggerated: phóng đại, cường điệu.
  • Overblown: thổi phồng quá mức.
  • Pompous: khoa trương, màu mè.
  • Bloated: phình ra, căng phồng (nghĩa đen nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
  • Deflated: hơi, bị hạ xuống (nghĩa đen); chán nản, cụt hứng (nghĩa bóng).
  • Modest: khiêm tốn.
  • Realistic: thực tế.
  • Reasonable: hợp .
inflated

The critic dismissed the author's inflated prose.

tính từ
  1. phồng lên, được thổi phồng
  2. tự mãn, tự túc, vênh váo
  3. khoa trương (văn)
  4. (kinh tế) lạm phát
  5. tăng giả tạo (giá)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống