hyperboloid

/hai'pə:bəlɔid/
Học thuật
Thân thiện
hyperboloid

A student constructs a hyperboloid from wire and string in a geometry class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hyperboloit: Trong hình học, đây một loại bề mặt bậc hai. có thể được tạo ra bằng cách quay một đường hyperbol quanh một trong các trục chính của . Hình dạng của hyperboloid giống như một chiếc tháp hoặc một cái yên ngựa kéo dài, với các mặt độ cong đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cooling tower has a distinctive hyperboloid shape. (Tháp làm mát hình dạng hyperboloit đặc trưng.)
    • In geometry class, we learned to calculate the volume of a hyperboloid. (Trong lớp hình học, chúng tôi học cách tính thể tích của một hyperboloit.)
    • The architect used a hyperboloid structure to create a striking roof design. (Kiến trúc sư đã sử dụng kết cấu hyperboloit để tạo ra một thiết kế mái nhà ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hyperboloid of one sheet: Hyperboloit một tầng. Đây một dạng hyperboloid không kín, hình dạng giống một chiếc yên ngựa kéo dài vô tận hoặc một bề mặt trơn nhẵn uốn cong.
    • The sculpture is based on the model of a hyperboloid of one sheet. (Tác phẩm điêu khắc dựa trên mô hình của một hyperboloit một tầng.)
  • Hyperboloid of two sheets: Hyperboloit hai tầng. Dạng này gồm hai bề mặt tách rời, đối xứng, mỗi bề mặt hình dạng giống như một cái bát hoặc một chiếc nón mở rộng.
    • The equation represents a hyperboloid of two sheets. (Phương trình đó biểu diễn một hyperboloit hai tầng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hyperbolic (adj): Thuộc về hyperbol, tính chất hyperbol. Thường dùng để mô tả các hàm số hoặc hình dạng liên quan.
    • The satellite dish has a hyperbolic reflector. (Chảo vệ tinh bộ phản xạ hyperbolic.)
  • Hyperbola (n): Đường hyperbol. Đây đường cong phẳng tạo cơ sở để xây dựng nên hyperboloid khi quay quanh trục.
    • The orbit of some comets is a hyperbola. (Quỹ đạo của một số sao chổi một đường hyperbol.)
Từ đồng nghĩa
  • Quadric surface: Bề mặt bậc hai. Đây nhóm tổng quát hơn, trong đó hyperboloid một thành viên cụ thể.
  • Ruled surface: Bề mặt kẻ. Một hyperboloid một tầng một dụ điển hình của bề mặt kẻ, có thể được tạo thành từ những đường thẳng.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "hyperboloid" trong tiếng Anh thông dụng. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh toán học, kiến trúc kỹ thuật.)

hyperboloid

A student constructs a hyperboloid from wire and string in a geometry class.

danh từ
  1. (toán học) hyperboloit

Từ chứa "hyperboloid"