hyperborean
/,haipə:bɔ:'ri:ən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về vùng cực bắc, Bắc Cực: Chỉ những gì liên quan đến vùng đất rất xa về phía bắc, đặc biệt là vùng Bắc Cực của Trái Đất.
- Cực kỳ lạnh giá, băng giá: (Nghĩa mở rộng) Miêu tả khí hậu hoặc điều kiện cực kỳ lạnh lẽo, như ở vùng cực.
Danh từ:
- Người sống ở vùng cực bắc: Chỉ cư dân sinh sống ở những vùng đất cực bắc.
- (Thần thoại Hy Lạp) Người Hyperborean: Trong thần thoại Hy Lạp, đây là một dân tộc huyền thoại sống ở một vùng đất xa xôi, ấm áp và tràn đầy ánh sáng mặt trời ở phía bắc, phía sau nguồn gốc của gió bấc (gió bắc).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The explorers faced hyperborean conditions during their Arctic expedition. (Các nhà thám hiểm phải đối mặt với điều kiện băng giá trong chuyến thám hiểm Bắc Cực của họ.)
- She described the mountain peak as having a hyperborean climate. (Cô ấy miêu tả đỉnh núi có khí hậu cực kỳ lạnh giá.)
Danh từ:
- The ancient maps sometimes labeled unknown northern regions as the land of the hyperboreans. (Các bản đồ cổ đôi khi ghi nhãn những vùng đất phương bắc chưa biết là vùng đất của người Hyperborean.)
- In the myth, Apollo was said to visit the hyperboreans during the winter. (Trong thần thoại, thần Apollo được cho là đã đến thăm người Hyperborean vào mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Hyperborean thường được sử dụng trong văn chương, thơ ca hoặc văn bản mô tả để gợi lên cảm giác về một nơi xa xôi, huyền bí và lạnh lẽo.
- The poet wrote of a hyperborean solitude, far from the troubles of the world. (Nhà thơ viết về một nơi cô tịch băng giá, xa rời những phiền muộn của thế gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Hyperborean (n/adj): Từ này thường được dùng nguyên dạng, ít có biến thể. Nó có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "Hyperboreoi" (người sống phía sau gió bắc).
- Arctic (adj): Thuộc về Bắc Cực, cực kỳ lạnh. (Từ đồng nghĩa gần, nhưng ít tính huyền thoại hơn).
- Boreal (adj): Thuộc về phương bắc, gió bắc, hoặc vùng phía bắc.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Arctic, polar, glacial, frigid, boreal.
- Danh từ: Northerner, polar inhabitant. (Đối với nghĩa thông thường); Mythical northerners (đối với nghĩa thần thoại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- Hyperborean realm/land: Vương quốc/Vùng đất Hyperborean. Thường dùng để chỉ một nơi xa xôi, lý tưởng hoặc huyền bí ở phương bắc.
- The novel's hero journeyed to a hyperborean land in search of wisdom. (Người anh hùng trong tiểu thuyết đã hành trình đến một vùng đất huyền bí phương bắc để tìm kiếm trí tuệ.)
tính từ
- ở bắc cực (của trái đất)
- (thông tục) ở cực bắc của một nước
danh từ
- người dân miền bắc cực (của trái đất)
- (thông tục) người dân miền cực bắc của một nước
- (thần thoại,thần học) dân tộc sống trên nguồn gió bấc (ở một vùng màu mỡ, tràn đầy ánh sáng mặt trời) (thần thoại Hy-lạp)