hyperchlorhydrie

Học thuật
Thân thiện
hyperchlorhydrie

Une personne souffrant d'hyperchlorhydrie consulte un médecin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Chứng tăng axit clohiđric (dịch vị): Một tình trạng y tế trong đó dạ dày tiết ra một lượng axit clohiđric (HCl) quá mức so với bình thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'hyperchlorhydrie peut provoquer des brûlures d'estomac. (Chứng tăng axit dạ dày có thể gây ra chứng ợ nóng.)
    • Le médecin a diagnostiqué une hyperchlorhydrie chez le patient. (Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh nhân mắc chứng tăng axit dạ dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hyperchlorhydrie gastrique": chứng tăng axit dạ dày.
    • Le traitement de l'hyperchlorhydrie gastrique repose souvent sur des antiacides. (Việc điều trị chứng tăng axit dạ dày thường dựa vào các thuốc kháng axit.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypochlorhydrie (n.f): Chứng giảm axit clohiđric (dịch vị), tình trạng dạ dày tiết ra quá ít axit.
  • Achlorhydrie (n.f): Chứng toan, tình trạng hoàn toàn không axit clohiđric trong dịch vị.
Từ đồng nghĩa
  • Excès d'acidité gastrique: Sự dư thừa axit dạ dày.
  • Hypersécrétion acide: Sự bài tiết axit quá mức.
Lưu ý
  • Hyperchlorhydriemột thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Từ này được cấu tạo từ tiền tố hyper- (có nghĩa là "quá mức", "tăng"), gốc từ chlor- (liên quan đến chlorine/chlor, trong trường hợp này là axit clohiđric), hậu tố -hydrie (liên quan đến chất lỏng, dịch).
hyperchlorhydrie

Une personne souffrant d'hyperchlorhydrie consulte un médecin.

danh từ giống cái
  1. (y học) chứng tăng axit clohiđric (dịch vị)

Từ trái nghĩa