hypercriticism

/'haipə:'kritisizm/
Học thuật
Thân thiện
hypercriticism

A colleague's hypercriticism made the meeting tense and unproductive.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính quá khe khắt trong cách phê bình: "Hypercriticism" chỉ thái độ hoặc hành vi phê bình một cách quá mức nghiêm khắc, khắt khe, thường tập trung vào những lỗi nhỏ nhặt không đáng kể.
    • Tính hay bắt bẻ cả những chuyện nhỏ nhặt: "Hypercriticism" còn ám chỉ thói quen chỉ trích, soi mói tìm lỗi ngay cả trong những chi tiết vụn vặt, không quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His constant hypercriticism made the team afraid to propose new ideas. (Tính hay bắt bẻ quá mức của anh ấy khiến cả nhóm sợ hãi không dám đề xuất ý tưởng mới.)
    • The review was not constructive feedback; it was pure hypercriticism. (Bài đánh giá đó không phải phản hồi mang tính xây dựng; đơn thuần sự phê bình quá khe khắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be prone to hypercriticism": khuynh hướng hay phê bình quá khắt khe.
    • As an editor, she is sometimes prone to hypercriticism. (Với tư cách biên tập viên, đôi khi ấy khuynh hướng phê bình quá khắt khe.)
  • "a culture of hypercriticism": một môi trường/văn hóa đề cao sự chỉ trích quá mức.
    • The department's culture of hypercriticism stifles creativity. (Văn hóa chỉ trích quá mức của bộ phận đã bóp nghẹt sự sáng tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypercritical (adj): quá khắt khe trong phê bình, hay bắt bẻ.
    • A hypercritical teacher can discourage students. (Một giáo viên quá khắt khe có thể làm học sinh nản chí.)
  • Criticism (n): sự phê bình, chỉ trích (nghĩa chung, có thể mang tính xây dựng hoặc tiêu cực).
  • Nitpicking (n): hành động bắt lỗi, soi mói những chi tiết nhỏ nhặt, vụn vặt.
Từ đồng nghĩa
  • Overcriticism: sự phê bình quá mức.
  • Fault-finding: hành động đi tìm lỗi, bới móc.
  • Carping: sự chỉ trích, chê bai một cách cáu kỉnh, khó chịu về những điều nhỏ nhặt.
Từ trái nghĩa
  • Praise (n): lời khen ngợi.
  • Approbation (n): sự tán thành, khen ngợi.
  • Constructive feedback (n): phản hồi mang tính xây dựng.
hypercriticism

A colleague's hypercriticism made the meeting tense and unproductive.

danh từ
  1. tính quá khe khắt trong cách phê bình, tính hay bắt bẻ cả những chuyện nhỏ nhặt