hypermétrope

Học thuật
Thân thiện
hypermétrope

Une personne hypermétrope tient un livre loin de ses yeux pour lire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Viễn thị: Mô tả tình trạng của mắt khi nhìn các vậtxa nhưng gặp khó khăn khi nhìn các vậtgần. Đâymột tật khúc xạmắt.
  2. Danh từ:
    • Người viễn thị: Người mắc tật viễn thị.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Mon fils est hypermétrope, il doit porter des lunettes pour lire. (Con trai tôi bị viễn thị, cháu phải đeo kính để đọc.)
    • Un œil hypermétrope a souvent un axe antéropostérieur trop court. (Một mắt viễn thị thường trục trước sau quá ngắn.)
  • Danh từ:

    • L'ophtalmologiste a confirmé que j'étais une hypermétrope. (Bác sĩ nhãn khoa xác nhận tôimột người viễn thị.)
    • Les hypermétropes peuvent avoir des maux de tête après un travail de près prolongé. (Những người viễn thị có thể bị đau đầu sau khi làm việc nhìn gần kéo dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học, "hypermétrope" là thuật ngữ chính thức, trái nghĩa với "myope" (cận thị).
  • Có thể dùng như một danh từ chung để chỉ chung những người mắc tật này: (những người viễn thị).
Biến thể từ gần giống
  • Hypermétropie (danh từ giống cái): Tật viễn thị.
    • Elle souffre d'une forte hypermétropie. ( ấy bị tật viễn thị nặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Presbyte (tính từ/danh từ): Lão thị (một tình trạng khác gây khó khăn khi nhìn gần, thường liên quan đến tuổi tác, nhưng đôi khi được dùng thay thế không chính thức trong giao tiếp hàng ngày). Lưu ý: Về mặt y học, "hypermétrope" "presbyte" là hai khái niệm khác nhau.
Từ trái nghĩa
  • Myope (tính từ/danh từ): Cận thị / người cận thị.
  • Emmetrope (tính từ/danh từ): Chính thị / người thị lực bình thường (không mắc tật khúc xạ).
hypermétrope

Une personne hypermétrope tient un livre loin de ses yeux pour lire.

tính từ
  1. viễn thị
danh từ
  1. người viễn thị

Từ trái nghĩa

Từ gần giống