myope

/'maioup/
Học thuật
Thân thiện
myope

Une personne myope porte des lunettes pour lire un livre.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người cận thị: Chỉ một người bị tật khúc xạmắt, khiến họ chỉ nhìn các vậtgần nhìn mờ các vậtxa.
    • (Nghĩa bóng) Người thiển cận: Chỉ một người tầm nhìn hạn hẹp, không suy nghĩ hoặc hành động cho tương lai xa.
  2. Tính từ:

    • Cận thị: Mô tả đặc điểm của một người bị tật cận thị.
    • (Nghĩa bóng) Thiển cận: Mô tả một cách nhìn, suy nghĩ hoặc quan điểm hạn hẹp, chỉ tập trung vào lợi ích trước mắt không thấy được hậu quả lâu dài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Il est myope et porte des lunettes. (Anh ấyngười cận thị đeo kính.)
    • Ce politicien est un myope qui ne voit pas les conséquences de sa décision. (Chính trị gia đómột kẻ thiển cận không nhìn thấy hậu quả từ quyết định của mình.)
  • Tính từ:

    • Elle est très myope sans ses lentilles. ( ấy rất cận thị khi không kính áp tròng.)
    • Une vision myope du développement peut nuire à l'environnement. (Một tầm nhìn thiển cận về phát triển có thể gây hại cho môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être myope comme une taupe": Cận thị nặng (nghĩa đen: cận thị như một con chuột chũi). Đâymột cách nói nhấn mạnh mức độ cận thị cao.
    • Sans ses lunettes, il est myope comme une taupe. (Không kính, anh ta cận thị nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Myopie (danh từ giống cái): Tật cận thị; (nghĩa bóng) sự thiển cận.
    • La myopie est un trouble de la vision courant. (Cận thịmột tật khúc xạ phổ biến.)
    • La myopie politique de ce gouvernement est inquiétante. (Sự thiển cận chính trị của chính phủ này thật đáng lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen (cận thị): Aucun synonyme exact en français courant. Có thể mô tả bằng cụm từ "avoir une mauvaise vue de loin" (nhìn xa kém).
  • Nghĩa bóng (thiển cận): Court-termiste (ngắn hạn), borné (hẹp hòi), à courte vue (tầm nhìn ngắn).
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa đen: Hypermétrope (viễn thị), presbyte (lão thị).
  • Nghĩa bóng: Clairvoyant (sáng suốt, tầm nhìn xa), perspicace (sắc sảo), visionnaire ( tầm nhìn).
myope

Une personne myope porte des lunettes pour lire un livre.

tính từ
  1. cận thị
  2. (nghĩa bóng) thiển cận
danh từ
  1. người cận thị

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "myope"