hypertélie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Sinh vật học, Sinh lý học) Sự phát triển quá mức: Chỉ hiện tượng một cơ quan, bộ phận hoặc đặc điểm nào đó của sinh vật phát triển vượt quá mức cần thiết cho chức năng thông thường của nó, đôi khi đến mức gây bất lợi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'hypertélie des bois chez certains cerfs peut les handicaper. (Sự phát triển quá mức của gạc ở một số loài hươu có thể gây bất lợi cho chúng.)
- Ce phénomène d'hypertélie est souvent cité en biologie évolutive. (Hiện tượng phát triển quá mức này thường được nhắc đến trong sinh học tiến hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Principe d'hypertélie": Nguyên lý về sự phát triển quá mức.
- Le principe d'hypertélie suggère que la sélection sexuelle peut conduire à des traits exagérés. (Nguyên lý về sự phát triển quá mức gợi ý rằng chọn lọc giới tính có thể dẫn đến các đặc điểm bị phóng đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Hypertélique (adj): thuộc về hoặc có tính chất phát triển quá mức.
- Un caractère hypertélique (Một đặc điểm phát triển quá mức)
Từ đồng nghĩa
- Développement excessif: sự phát triển quá mức.
- Surenchère évolutive: sự phóng đại do tiến hóa (trong ngữ cảnh sinh học).
Lưu ý
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệt là về sinh học tiến hóa, cổ sinh vật học hoặc sinh lý học. Nó ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp thông thường.
danh từ giống cái
- (sinh vật học, sinh lý học) sự phát triển quá mức