hypertendu
Học thuậtThân thiện
Le médecin explique à son patient hypertendu comment mesurer sa tension artérielle.
Định nghĩa
Tính từ (Y học):
- Bị tăng huyết áp: Dùng để mô tả tình trạng huyết áp của một người cao hơn mức bình thường một cách dai dẳng.
- Cao huyết áp: Một cách gọi khác của tình trạng tăng huyết áp.
Danh từ (Y học):
- Người bị tăng huyết áp: Chỉ một cá nhân mắc chứng bệnh tăng huyết áp.
- Bệnh nhân cao huyết áp: Cách gọi trang trọng hơn cho người mắc bệnh này.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Mon père est hypertendu depuis dix ans. (Bố tôi bị tăng huyét áp đã mười năm.)
- Les patients hypertendus doivent surveiller leur alimentation. (Những bệnh nhân bị cao huyết áp phải theo dõi chế độ ăn uống của họ.)
Danh từ:
- Un hypertendu doit éviter le sel. (Một người bị tăng huyết áp phải tránh muối.)
- Le médecin suit plusieurs hypertendus dans son cabinet. (Bác sĩ theo dõi nhiều bệnh nhân cao huyết áp tại phòng khám của ông ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être suivi pour hypertension": Được theo dõi điều trị vì bệnh cao huyết áp. Đây là cách diễn đạt phổ biến trong hồ sơ y tế.
- Il est suivi pour hypertension depuis son infarctus. (Anh ấy được theo dõi điều trị cao huyết áp kể từ sau cơn đau tim.)
Biến thể và từ gần giống
- Hypertension (danh từ giống cái): Bệnh tăng huyết áp, chứng cao huyết áp. Đây là danh từ chỉ bệnh lý.
- L'hypertension artérielle est un facteur de risque majeur. (Bệnh cao huyết áp là một yếu tố nguy cơ chính.)
- Normotendu (tính từ/danh từ): Có huyết áp bình thường / người có huyết áp bình thường. Đây là từ trái nghĩa.
- Les personnes normotendues ont une tension inférieure à 14/9. (Những người có huyết áp bình thường có chỉ số dưới 14/9.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: (Mắc chứng tăng huyết áp) - Cụm từ dài hơn, mang tính mô tả.
- Danh từ: (Một bệnh nhân tăng huyết áp) - Cách gọi tương đương, sử dụng tính từ "hypertensif".
Lưu ý sử dụng
- "Hypertendu" là một thuật ngữ y học thông dụng, có thể được sử dụng trong cả văn nói và văn viết.
- Trong tiếng Pháp, từ này thường được dùng như một tính từ hoặc danh từ mà không cần thêm "artériel" (thuộc động mạch), mặc dù bệnh lý đầy đủ là "hypertension artérielle" (tăng huyết áp động mạch).
Le médecin explique à son patient hypertendu comment mesurer sa tension artérielle.
tính từ
- (y học) bị tăng huyết áp
danh từ
- (y học) người bị tăng huyết áp