hypotension

/,haipou'tenʃn/
Học thuật
Thân thiện
hypotension

A patient with hypotension feels dizzy upon standing.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Chứng giảm huyết áp: Tình trạng huyết áp trong cơ thể thấp hơn mức bình thường, có thể gây ra các triệu chứng như chóng mặt, mệt mỏi hoặc ngất xỉu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Orthostatic hypotension can cause dizziness when standing up. (Chứng giảm huyết áp tư thế có thể gây chóng mặt khi đứng lên.)
    • The patient was diagnosed with hypotension after feeling faint. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng giảm huyết áp sau khi cảm thấy choáng váng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Severe hypotension": chứng giảm huyết áp nghiêm trọng.

    • Severe hypotension requires immediate medical attention. (Chứng giảm huyết áp nghiêm trọng cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
  • "Chronic hypotension": chứng giảm huyết áp mãn tính.

    • She manages her chronic hypotension with diet and lifestyle changes. ( ấy kiểm soát chứng giảm huyết áp mãn tính bằng cách thay đổi chế độ ăn uống lối sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypotensive (adj): thuộc về hoặc liên quan đến chứng giảm huyết áp.
    • The doctor noted a hypotensive episode. (Bác sĩ ghi nhận một đợt giảm huyết áp.)
Từ đồng nghĩa
  • Low blood pressure: huyết áp thấp (cách nói thông thường).
Từ trái nghĩa
  • Hypertension (n): chứng tăng huyết áp.
hypotension

A patient with hypotension feels dizzy upon standing.

danh từ
  1. (y học) chứng giảm huyết áp

Từ trái nghĩa