hypertonie

Học thuật
Thân thiện
hypertonie

Une solution saline peut provoquer une hypertonie dans les cellules.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Hóa học, Sinh học) Sự ưu trương: Trạng thái của một dung dịch áp suất thẩm thấu cao hơn so với một dung dịch khác được so sánh (thườngdịch cơ thể).
    • (Y học) Sự tăng trương lực, chứng tăng trương lực: Tình trạng trương lực tăng cao một cách bất thường, khiến bắp căng cứng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'hypertonie de cette solution saline peut endommager les cellules. (Sự ưu trương của dung dịch muối này có thể làm tổn thương tế bào.)
    • Le patient présente une hypertonie musculaire généralisée. (Bệnh nhân biểu hiện chứng tăng trương lực lan tỏa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hypertonie artérielle": Đâymột thuật ngữ y học phổ biến, nhưng một cụm danh từ riêng biệt. chỉ bệnh cao huyết áp, một tình trạng bệnhkhác với nghĩa gốc của "hypertonie".
    • L'hypertonie artérielle est un facteur de risque majeur pour les maladies cardiovasculaires. (Cao huyết ápmột yếu tố nguy chính đối với các bệnh tim mạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypertonique (tính từ): ưu trương; trương lực tăng.

    • Une solution hypertonique. (Một dung dịch ưu trương.)
    • Un muscle hypertonique. (Một tăng trương lực.)
  • Hypotonie (danh từ giống cái): trái nghĩa, chỉ sự nhược trương (của dung dịch) hoặc chứng giảm trương lực .

Từ đồng nghĩa
  • Tension excessive (đối với nghĩa y học về ): sự căng quá mức.
  • Raideur musculaire pathologique (đối với nghĩa y học về ): chứng cứng bệnh lý.
Các cụm từ liên quan
  • Être en hypertonie (ít dùng): ở trong tình trạng ưu trương/tăng trương lực.
    • Le tissu peut être en hypertonie osmotique. ( có thểtrong tình trạng ưu trương thẩm thấu.)
hypertonie

Une solution saline peut provoquer une hypertonie dans les cellules.

danh từ giống cái
  1. sự ưu trương (của một dung dịch)
  2. (y học) sự tăng sức trương ()

Từ trái nghĩa