hypotonie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự nhược trương (của một dung dịch): Trong hóa học và sinh học, đây là trạng thái của một dung dịch có áp suất thẩm thấu thấp hơn so với một dung dịch khác được chọn làm chuẩn.
- Sự giảm sức trương (cơ): Trong y học, đây là tình trạng giảm trương lực cơ bình thường, khi cơ bị mềm, yếu và có sức cản thấp khi bị kéo giãn thụ động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'hypotonie de cette solution saline la rend impropre à certaines perfusions. (Sự nhược trương của dung dịch nước muối này khiến nó không phù hợp cho một số loại truyền dịch.)
- Le nourrisson présente une hypotonie musculaire généralisée. (Trẻ sơ sinh biểu hiện chứng giảm trương lực cơ toàn thân.)
- L'hypotonie est un symptôme observé dans plusieurs maladies neurologiques. (Sự giảm sức trương cơ là một triệu chứng được quan sát thấy trong nhiều bệnh lý thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hypotonie orthostatique": Hạ huyết áp tư thế, một dạng rối loạn trong đó huyết áp giảm đáng kể khi đứng lên, có thể dẫn đến chóng mặt hoặc ngất.
- Les personnes âgées sont plus sujettes à l'hypotonie orthostatique. (Người cao tuổi dễ bị chứng hạ huyết áp tư thế hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Hypotonique (tính từ): có tính nhược trương; liên quan đến hoặc gây ra giảm trương lực.
- Une solution hypotonique. (Một dung dịch nhược trương.)
- Hypertonie (danh từ giống cái): trạng thái ngược lại - sự tăng trương lực; chứng tăng huyết áp.
- Atonie (danh từ giống cái): sự mất trương lực (cơ) hoàn toàn.
Từ đồng nghĩa
- Faiblesse musculaire: yếu cơ (đồng nghĩa một phần trong ngữ cảnh y học).
- Diminution du tonus: sự giảm trương lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với danh từ "hypotonie")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hypotonie")
danh từ giống cái
- sự nhược trương (của một dung dịch)
- (y học) sự giảm sức trương (cơ)