hypnagogic

Học thuật
Thân thiện
hypnagogic

A soft, hypnagogic melody plays in the quiet room.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về trạng thái trước khi ngủ: Mô tả những hiện tượng, cảm giác, hoặc hình ảnh xảy ra trong giai đoạn chuyển tiếp từ trạng thái thức sang trạng thái ngủ.
    • Gây buồn ngủ, gây ngủ: tác dụng dẫn dắt hoặc liên quan đến việc bắt đầu giấc ngủ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • I often experience hypnagogic hallucinations, seeing strange shapes right before I fall asleep. (Tôi thường trải qua những ảo giác trước khi ngủ, nhìn thấy những hình thù kỳ lạ ngay trước khi chìm vào giấc ngủ.)
    • The hypnagogic state is a fascinating borderland between wakefulness and sleep. (Trạng thái trước khi ngủ một vùng biên giới kỳ thú giữa thức ngủ.)
    • The soft, repetitive music had a hypnagogic effect, making everyone feel drowsy. (Âm nhạc nhẹ nhàng, lặp đi lặp lại tác dụng gây buồn ngủ, khiến mọi người cảm thấy buồn ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hypnagogic imagery": Hình ảnh trước khi ngủ.

    • Artists sometimes draw inspiration from hypnagogic imagery. (Các nghệ sĩ đôi khi lấy cảm hứng từ những hình ảnh trước khi ngủ.)
  • "Hypnagogic jerk": Cơn giật mình trước khi ngủ.

    • A hypnagogic jerk, like the sensation of falling, is a common experience. (Cơn giật mình trước khi ngủ, giống như cảm giác rơi xuống, một trải nghiệm phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypnagogia (Danh từ): Trạng thái hoặc giai đoạn trước khi ngủ.

    • Hypnagogia is often accompanied by vivid mental images. (Trạng thái trước khi ngủ thường đi kèm với những hình ảnh tinh thần sống động.)
  • Hypnopompic (Tính từ): Thuộc về trạng thái khi thức dậy, mô tả những hiện tượng xảy ra trong giai đoạn chuyển tiếp từ ngủ sang thức.

    • Hypnopompic sensations can be just as vivid as hypnagogic ones. (Những cảm giác khi thức dậy có thể sống động không kém những cảm giác trước khi ngủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sleep-inducing: Gây buồn ngủ.
  • Soporific: Gây ngủ, làm buồn ngủ.
  • Pre-sleep: Trước khi ngủ (dùng như tính từ mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này một tính từ chuyên ngành, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Từ này một thuật ngữ chuyên ngành, không thành ngữ phổ biến)

hypnagogic

A soft, hypnagogic melody plays in the quiet room.

Adjective
  1. gây buồn ngủ, gây ngủ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự